Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/11/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/11/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 24/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL47 | Bình DươngXSBD - 11K47 | Trà VinhXSTV - 32TV47 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 71 | 38 |
| G7Giải bảy | 901 | 473 | 528 |
| G6Giải sáu | 2856 9925 6008 | 4355 7356 7109 | 5734 6054 5028 |
| G5Giải năm | 9656 | 6843 | 3032 |
| G4Giải tư | 81443 66689 32407 08465 92523 83599 66965 | 15156 19558 19080 87021 65743 88071 10125 | 03764 83786 48064 05151 76790 16803 45119 |
| G3Giải ba | 26846 97207 | 78920 38273 | 79714 32857 |
| G2Giải nhì | 48334 | 52362 | 60201 |
| G1Giải nhất | 67972 | 30608 | 15757 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 416230 | 453096 | 231231 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,07(2),08 | 08,09 | 01,03 |
| 1 | - | - | 14,19 |
| 2 | 23,25 | 20,21,25 | 28(2) |
| 3 | 30,34 | - | 31,32,34,38 |
| 4 | 43,46 | 43(2) | - |
| 5 | 56(2) | 55,56(2),58 | 51,54,57(2) |
| 6 | 65(2) | 62 | 64(2) |
| 7 | 72 | 71(2),73(2) | - |
| 8 | 89 | 80 | 86 |
| 9 | 99 | 96 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 43 | 01 | 03 | 07 | 08 | 25 | 28 | 34 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 24/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 68 |
| G7Giải bảy | 579 | 396 |
| G6Giải sáu | 8164 9767 4765 | 6578 0864 0081 |
| G5Giải năm | 4192 | 6179 |
| G4Giải tư | 90146 19251 24890 13467 37274 84805 18114 | 87543 25335 40537 34751 95135 83085 50164 |
| G3Giải ba | 39137 43103 | 25955 65598 |
| G2Giải nhì | 60559 | 29994 |
| G1Giải nhất | 09153 | 02870 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 420075 | 419588 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 03,05 | - |
| 1 | 14 | - |
| 2 | - | - |
| 3 | 37 | 35(2),37 |
| 4 | 46 | 43 |
| 5 | 51(2),53,59 | 51,55 |
| 6 | 64,65,67(2) | 64(2),68 |
| 7 | 74,75,79 | 70,78,79 |
| 8 | - | 81,85,88 |
| 9 | 90,92 | 94,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 64 | 35 | 37 | 67 | 79 | 03 | 05 | 14 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 24/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng2CB-19CB-4CB-6CB-8CB-18CB-1CB-16CB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 20952 |
| G1Giải nhất | 00044 |
| G2Giải nhì | 09136 65520 |
| G3Giải ba | 37660 91974 35253 52186 26203 32691 |
| G4Giải tư | 4463 9632 9958 5680 |
| G5Giải năm | 6964 1362 2611 0203 6272 9010 |
| G6Giải sáu | 327 990 476 |
| G7Giải bảy | 81 09 40 61 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03(2),09 |
| 1 | 10,11 |
| 2 | 20,27 |
| 3 | 32,36 |
| 4 | 40,44 |
| 5 | 52,53,58 |
| 6 | 60,61,62,63,64 |
| 7 | 72,74,76 |
| 8 | 80,81,86 |
| 9 | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 09 | 10 | 11 | 20 | 27 | 32 | 36 | 40 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
