Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/12/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/12/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 06/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 12K1 | Cần ThơXSCT - K1T12 | Sóc TrăngXSST - K1T12 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 70 | 84 |
| G7Giải bảy | 694 | 212 | 842 |
| G6Giải sáu | 6911 8521 4071 | 9417 5711 0405 | 5825 9059 8601 |
| G5Giải năm | 4316 | 0915 | 5368 |
| G4Giải tư | 64296 82467 29853 31368 33181 02508 10885 | 33677 81463 02759 93356 64091 79065 70166 | 64353 72671 75957 81905 14247 79672 90458 |
| G3Giải ba | 34889 10520 | 66696 27905 | 39678 48069 |
| G2Giải nhì | 34263 | 42591 | 50876 |
| G1Giải nhất | 09223 | 39360 | 58135 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 291649 | 488382 | 084716 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 05(2) | 01,05 |
| 1 | 11,16 | 11,12,15,17 | 16 |
| 2 | 20,21,23 | - | 25 |
| 3 | - | - | 35 |
| 4 | 49 | - | 42,47 |
| 5 | 53 | 56,59 | 53,57,58,59 |
| 6 | 63,67,68 | 60,63,65,66 | 68,69 |
| 7 | 71 | 70,77 | 71,72,76,78 |
| 8 | 81,85,89 | 82 | 84 |
| 9 | 94,96 | 91(2),96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 11 | 16 | 53 | 59 | 63 | 68 | 71 | 91 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 18 | 19 | 22 | 24 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 06/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 72 | 28 |
| G7Giải bảy | 400 | 503 |
| G6Giải sáu | 9602 9957 9125 | 4504 5537 9585 |
| G5Giải năm | 5924 | 9157 |
| G4Giải tư | 09097 53259 61648 20852 24195 99565 58356 | 66616 47558 91134 50132 57058 04599 71992 |
| G3Giải ba | 42077 64444 | 59226 84942 |
| G2Giải nhì | 32854 | 31626 |
| G1Giải nhất | 19976 | 93134 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 722917 | 443916 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00,02 | 03,04 |
| 1 | 17 | 16(2) |
| 2 | 24,25 | 26(2),28 |
| 3 | - | 32,34(2),37 |
| 4 | 44,48 | 42 |
| 5 | 52,54,56,57,59 | 57,58(2) |
| 6 | 65 | - |
| 7 | 72,76,77 | - |
| 8 | - | 85 |
| 9 | 95,97 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 26 | 34 | 57 | 58 | 00 | 02 | 03 | 04 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 06/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh13CR-14CR-9CR-3CR-7CR-12CR-15CR-19CR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 93178 |
| G1Giải nhất | 49592 |
| G2Giải nhì | 64119 45960 |
| G3Giải ba | 32137 68827 28080 32189 58244 14627 |
| G4Giải tư | 7688 4100 2489 4062 |
| G5Giải năm | 0011 2061 5417 1645 3408 5727 |
| G6Giải sáu | 258 412 013 |
| G7Giải bảy | 08 11 61 34 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,08(2) |
| 1 | 11(2),12,13,17,19 |
| 2 | 27(3) |
| 3 | 34,37 |
| 4 | 44,45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60,61(2),62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80,88,89(2) |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 08 | 11 | 61 | 89 | 00 | 12 | 13 | 17 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
