Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/12/2023 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/12/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 09/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 12B7 | Long AnXSLA - 12K2 | Bình PhướcXSBP - 12K2-N23 | Hậu GiangXSHG - K2T12 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 56 | 14 | 86 | 66 |
| G7Giải bảy | 202 | 867 | 273 | 061 |
| G6Giải sáu | 4788 2815 8482 | 9298 7490 8076 | 9794 6762 7713 | 1954 1209 9172 |
| G5Giải năm | 1026 | 8176 | 7817 | 8813 |
| G4Giải tư | 75222 11939 05390 79262 12658 78311 23787 | 96767 38455 21505 80917 71189 82813 43049 | 78227 16483 61967 31307 24182 42844 94878 | 94265 15089 40361 80035 88997 68178 41724 |
| G3Giải ba | 19310 04180 | 30777 30977 | 77822 85757 | 71870 87310 |
| G2Giải nhì | 95898 | 54358 | 05885 | 46752 |
| G1Giải nhất | 93991 | 83325 | 18255 | 82765 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 086733 | 903175 | 290156 | 793778 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 05 | 07 | 09 |
| 1 | 10,11,15 | 13,14,17 | 13,17 | 10,13 |
| 2 | 22,26 | 25 | 22,27 | 24 |
| 3 | 33,39 | - | - | 35 |
| 4 | - | 49 | 44 | - |
| 5 | 56,58 | 55,58 | 55,56,57 | 52,54 |
| 6 | 62 | 67(2) | 62,67 | 61(2),65(2),66 |
| 7 | - | 75,76(2),77(2) | 73,78 | 70,72,78(2) |
| 8 | 80,82,87,88 | 89 | 82,83,85,86 | 89 |
| 9 | 90,91,98 | 90,98 | 94 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 67 | 78 | 10 | 17 | 22 | 55 | 56 | 58 | 61 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 09/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 64 | 21 |
| G7Giải bảy | 782 | 380 | 707 |
| G6Giải sáu | 1025 0181 7750 | 9869 8197 0772 | 2447 3212 1949 |
| G5Giải năm | 5052 | 8721 | 4409 |
| G4Giải tư | 74363 20631 82430 31487 19161 74490 70316 | 52465 17799 35559 43311 76824 35183 10971 | 71299 69359 16604 30679 43183 66160 38998 |
| G3Giải ba | 47450 67002 | 00641 56245 | 42423 15364 |
| G2Giải nhì | 94262 | 49728 | 58481 |
| G1Giải nhất | 43467 | 30454 | 24610 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 596794 | 018787 | 921470 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | - | 04,07,09 |
| 1 | 16 | 11 | 10,12 |
| 2 | 25 | 21,24,28 | 21,23 |
| 3 | 30,31 | - | - |
| 4 | - | 41,45 | 47,49 |
| 5 | 50(2),52 | 54,59 | 59 |
| 6 | 61,62,63,67 | 64,65,69 | 60,64 |
| 7 | - | 71,72 | 70,79 |
| 8 | 81,82,87 | 80,83,87 | 81,83 |
| 9 | 90,94 | 97,99 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 50 | 59 | 64 | 81 | 83 | 87 | 99 | 02 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 09/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định20CU-19CU-11CU-6CU-13CU-2CU-10CU-9CU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 57057 |
| G1Giải nhất | 21341 |
| G2Giải nhì | 46196 43234 |
| G3Giải ba | 70433 04847 22751 81225 23585 86601 |
| G4Giải tư | 5292 6921 1013 2912 |
| G5Giải năm | 2594 8296 6698 1779 3989 6487 |
| G6Giải sáu | 499 353 222 |
| G7Giải bảy | 52 24 00 04 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00,01,04 |
| 1 | 12,13 |
| 2 | 21,22,24,25 |
| 3 | 33,34 |
| 4 | 41,47 |
| 5 | 51,52,53,57 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 85,87,89 |
| 9 | 92,94,96(2),98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 96 | 00 | 01 | 04 | 12 | 13 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
