Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/12/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/12/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 20/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 12K3 | Cần ThơXSCT - K3T12 | Sóc TrăngXSST - K3T12 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 31 | 44 |
| G7Giải bảy | 760 | 958 | 026 |
| G6Giải sáu | 3439 5445 1682 | 2233 7862 3142 | 6932 8369 9627 |
| G5Giải năm | 6086 | 6608 | 4019 |
| G4Giải tư | 52858 48371 06024 42188 05083 34964 88714 | 41313 90487 41769 10821 73634 04528 72824 | 57361 03211 31316 39889 44324 34544 48170 |
| G3Giải ba | 43727 84452 | 57633 38051 | 68543 10163 |
| G2Giải nhì | 67921 | 91598 | 97276 |
| G1Giải nhất | 69550 | 81495 | 76277 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 048181 | 905764 | 294055 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 08 | - |
| 1 | 14(2) | 13 | 11,16,19 |
| 2 | 21,24,27 | 21,24,28 | 24,26,27 |
| 3 | 39 | 31,33(2),34 | 32 |
| 4 | 45 | 42 | 43,44(2) |
| 5 | 50,52,58 | 51,58 | 55 |
| 6 | 60,64 | 62,64,69 | 61,63,69 |
| 7 | 71 | - | 70,76,77 |
| 8 | 81,82,83,86,88 | 87 | 89 |
| 9 | - | 95,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 14 | 21 | 27 | 33 | 44 | 58 | 64 | 69 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 25 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 20/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 62 | 07 |
| G7Giải bảy | 643 | 232 |
| G6Giải sáu | 7404 5959 1477 | 2874 3856 7673 |
| G5Giải năm | 1620 | 4629 |
| G4Giải tư | 63991 06440 75527 29839 83261 02230 49778 | 80779 26994 35867 35197 59331 62153 28942 |
| G3Giải ba | 77342 47909 | 42210 30491 |
| G2Giải nhì | 19259 | 42587 |
| G1Giải nhất | 05687 | 68384 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 247458 | 010427 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04,09 | 07 |
| 1 | - | 10 |
| 2 | 20,27 | 27,29 |
| 3 | 30,39 | 31,32 |
| 4 | 40,42,43 | 42 |
| 5 | 58,59(2) | 53,56 |
| 6 | 61,62 | 67 |
| 7 | 77,78 | 73,74,79 |
| 8 | 87 | 84,87 |
| 9 | 91 | 91,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 42 | 59 | 87 | 91 | 04 | 07 | 09 | 10 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 20/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh7DH-5DH-11DH-14DH-10DH-4DH-9DH-16DH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 64978 |
| G1Giải nhất | 46676 |
| G2Giải nhì | 26187 87330 |
| G3Giải ba | 27023 12499 01735 36355 27195 68410 |
| G4Giải tư | 9210 3977 6990 5236 |
| G5Giải năm | 3041 3863 7189 4047 6779 5495 |
| G6Giải sáu | 419 782 193 |
| G7Giải bảy | 13 21 90 50 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10(2),13,19 |
| 2 | 21,23 |
| 3 | 30,35,36 |
| 4 | 41,47 |
| 5 | 50,55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 76,77,78,79 |
| 8 | 82,87,89 |
| 9 | 90(2),93,95(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 90 | 95 | 13 | 19 | 21 | 23 | 30 | 35 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
