Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/12/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/12/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 22/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL51 | Bình DươngXSBD - 12K51 | Trà VinhXSTV - 32TV51 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 84 | 71 | 19 |
| G7Giải bảy | 471 | 392 | 393 |
| G6Giải sáu | 4547 3146 6455 | 0642 5643 3225 | 0093 4146 7916 |
| G5Giải năm | 2302 | 3533 | 4690 |
| G4Giải tư | 15752 72689 14259 56791 04550 37213 08371 | 19843 19724 15678 86283 16791 52156 85834 | 72179 63158 02326 66744 94838 21578 84384 |
| G3Giải ba | 64203 01637 | 70492 74968 | 73830 58360 |
| G2Giải nhì | 67262 | 75491 | 97380 |
| G1Giải nhất | 41116 | 91322 | 56853 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 501302 | 558595 | 892513 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2),03 | - | - |
| 1 | 13,16 | - | 13,16,19 |
| 2 | - | 22,24,25 | 26 |
| 3 | 37 | 33,34 | 30,38 |
| 4 | 46,47 | 42,43(2) | 44,46 |
| 5 | 50,52,55,59 | 56 | 53,58 |
| 6 | 62 | 68 | 60 |
| 7 | 71(2) | 71,78 | 78,79 |
| 8 | 84,89 | 83 | 80,84 |
| 9 | 91 | 91(2),92(2),95 | 90,93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 91 | 02 | 13 | 16 | 43 | 46 | 78 | 84 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 22/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 18 |
| G7Giải bảy | 479 | 972 |
| G6Giải sáu | 5332 5923 7301 | 4332 1697 3408 |
| G5Giải năm | 7166 | 9732 |
| G4Giải tư | 57137 76604 56646 46700 46971 31307 08375 | 61295 35445 21216 40283 24647 00615 65968 |
| G3Giải ba | 77512 88304 | 19929 71103 |
| G2Giải nhì | 85898 | 51549 |
| G1Giải nhất | 58772 | 47865 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 008348 | 609514 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,01,04(2),07 | 03,08 |
| 1 | 12 | 14,15,16,18 |
| 2 | 23 | 29 |
| 3 | 32,37 | 32(2) |
| 4 | 46,48 | 45,47,49 |
| 5 | - | - |
| 6 | 66 | 65,68 |
| 7 | 71,72,75,79 | 72 |
| 8 | 83 | 83 |
| 9 | 98 | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 04 | 72 | 83 | 00 | 01 | 03 | 07 | 08 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 22/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng7DL-19DL-18DL-2DL-11DL-20DL-3DL-15DL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 76711 |
| G1Giải nhất | 52564 |
| G2Giải nhì | 49212 38823 |
| G3Giải ba | 93262 07190 79116 44716 47391 84559 |
| G4Giải tư | 9818 2020 3376 8782 |
| G5Giải năm | 1832 9360 5435 0879 0951 8128 |
| G6Giải sáu | 539 899 078 |
| G7Giải bảy | 14 68 52 92 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11,12,14,16(2),18 |
| 2 | 20,23,28 |
| 3 | 32,35,39 |
| 4 | - |
| 5 | 51,52,59 |
| 6 | 60,62,64,68 |
| 7 | 76,78,79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90,91,92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 11 | 12 | 14 | 18 | 20 | 23 | 28 | 32 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
