Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/01/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 10/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K2 | Cần ThơXSCT - K2T1 | Sóc TrăngXSST - K2T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 39 | 04 |
| G7Giải bảy | 254 | 807 | 601 |
| G6Giải sáu | 2213 7204 3734 | 1597 8575 0170 | 8331 9193 6330 |
| G5Giải năm | 2112 | 7299 | 2505 |
| G4Giải tư | 05841 54389 83857 02154 86812 92283 01366 | 31218 08968 82786 82470 35352 86514 82541 | 91904 56023 54286 90041 93469 21391 09689 |
| G3Giải ba | 45669 12926 | 59365 03595 | 05787 84977 |
| G2Giải nhì | 46813 | 27305 | 03868 |
| G1Giải nhất | 93894 | 48567 | 29194 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 556758 | 885120 | 944461 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 05,07 | 01,04(2),05 |
| 1 | 12(2),13(2) | 14,18 | - |
| 2 | 26 | 20 | 23 |
| 3 | 34 | 39 | 30,31 |
| 4 | 41 | 41 | 41 |
| 5 | 54(2),57,58 | 52 | - |
| 6 | 66,69 | 65,67,68 | 61,68,69 |
| 7 | 79 | 70(2),75 | 77 |
| 8 | 83,89 | 86 | 86,87,89 |
| 9 | 94 | 95,97,99 | 91,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 41 | 05 | 12 | 13 | 54 | 68 | 69 | 70 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 10/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 39 |
| G7Giải bảy | 113 | 344 |
| G6Giải sáu | 2370 1994 5831 | 7161 0215 3882 |
| G5Giải năm | 1372 | 1488 |
| G4Giải tư | 30899 15716 50209 84913 61805 05175 37715 | 37431 82023 14376 19492 84291 08573 21075 |
| G3Giải ba | 44261 03655 | 15651 85802 |
| G2Giải nhì | 30560 | 69411 |
| G1Giải nhất | 66737 | 97408 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 970808 | 982711 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05,08,09 | 02,08 |
| 1 | 13(2),15,16 | 11(2),15 |
| 2 | - | 23 |
| 3 | 31,37 | 31,39 |
| 4 | - | 44 |
| 5 | 55 | 51 |
| 6 | 60,61 | 61 |
| 7 | 70,72,75 | 73,75,76 |
| 8 | 81 | 82,88 |
| 9 | 94,99 | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 11 | 13 | 15 | 31 | 61 | 75 | 02 | 05 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 10/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh18EH-1EH-4EH-3EH-5EH-7EH-9EH-16EH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 73732 |
| G1Giải nhất | 50059 |
| G2Giải nhì | 19807 73809 |
| G3Giải ba | 66964 33254 07140 58867 39737 18690 |
| G4Giải tư | 2491 3655 4882 4833 |
| G5Giải năm | 2714 2679 1364 4418 4801 4632 |
| G6Giải sáu | 105 627 143 |
| G7Giải bảy | 95 84 83 53 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,05,07,09 |
| 1 | 14,18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32(2),33,37 |
| 4 | 40,43 |
| 5 | 53,54,55,59 |
| 6 | 64(2),67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82,83,84 |
| 9 | 90,91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 64 | 01 | 05 | 07 | 09 | 14 | 18 | 27 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
