Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 17/01/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 17/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 17/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - K3T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 59 | 42 |
| G7Giải bảy | 187 | 719 | 404 |
| G6Giải sáu | 3187 5183 9467 | 4960 9936 9756 | 5155 6358 9981 |
| G5Giải năm | 9607 | 9682 | 2894 |
| G4Giải tư | 96082 67208 58278 34992 79416 91196 45569 | 43768 29136 65743 09750 74241 64976 17746 | 08337 85015 82666 69396 88172 79799 33635 |
| G3Giải ba | 61046 35220 | 47555 46520 | 58519 10291 |
| G2Giải nhì | 28427 | 62038 | 45999 |
| G1Giải nhất | 86019 | 67320 | 86845 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 960202 | 986122 | 505205 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,07,08 | - | 04,05 |
| 1 | 16,19 | 19 | 15,19 |
| 2 | 20(2),27 | 20(2),22 | - |
| 3 | - | 36(2),38 | 35,37 |
| 4 | 46 | 41,43,46 | 42,45 |
| 5 | - | 50,55,56,59 | 55,58 |
| 6 | 67,69 | 60,68 | 66 |
| 7 | 78 | 76 | 72 |
| 8 | 82,83,87(2) | 82 | 81 |
| 9 | 92,96 | - | 91,94,96,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 19 | 36 | 46 | 55 | 82 | 87 | 96 | 99 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 17/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 90 | 58 |
| G7Giải bảy | 413 | 116 |
| G6Giải sáu | 8334 2286 5586 | 4783 0210 4172 |
| G5Giải năm | 2791 | 7871 |
| G4Giải tư | 80517 99269 18982 98013 94999 04523 10224 | 52123 87312 31236 06495 48869 91420 73087 |
| G3Giải ba | 83653 75586 | 62856 31058 |
| G2Giải nhì | 49435 | 13475 |
| G1Giải nhất | 54981 | 06180 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 896989 | 066469 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 13(2),17 | 10,12,16 |
| 2 | 23,24 | 20,23 |
| 3 | 34,35 | 36 |
| 4 | - | - |
| 5 | 53 | 56,58(2) |
| 6 | 69 | 69(2) |
| 7 | - | 71,72,75 |
| 8 | 81,82,86(3),89 | 80,83,87 |
| 9 | 90,91,99 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 86 | 13 | 23 | 58 | 10 | 12 | 16 | 17 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 17/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh1ER-3ER-5ER-10ER-2ER-15ER-20ER-7ER |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 76553 |
| G1Giải nhất | 07527 |
| G2Giải nhì | 25937 28719 |
| G3Giải ba | 68694 85484 43187 37080 52543 51209 |
| G4Giải tư | 4630 6891 8515 2367 |
| G5Giải năm | 4217 6752 4070 4451 3126 6144 |
| G6Giải sáu | 716 933 076 |
| G7Giải bảy | 03 35 11 50 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 03,09 |
| 1 | 11,15,16,17,19 |
| 2 | 26,27 |
| 3 | 30,33,35,37 |
| 4 | 43,44 |
| 5 | 50,51,52,53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70,76 |
| 8 | 80,84,87 |
| 9 | 91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 09 | 11 | 15 | 16 | 17 | 19 | 26 | 27 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
