Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/01/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 19/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL03 | Bình DươngXSBD - 01K03 | Trà VinhXSTV - 33TV03 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 27 | 42 |
| G7Giải bảy | 894 | 423 | 009 |
| G6Giải sáu | 4636 4071 8507 | 1341 1229 2928 | 9083 7302 7708 |
| G5Giải năm | 8881 | 6285 | 0882 |
| G4Giải tư | 48183 00380 75262 54211 41829 51527 24596 | 58722 99368 28075 48773 10068 05609 78868 | 28148 65680 70789 99441 89138 21014 87113 |
| G3Giải ba | 85254 54680 | 19419 83852 | 80978 57291 |
| G2Giải nhì | 19657 | 51108 | 98722 |
| G1Giải nhất | 78293 | 92277 | 03203 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 207004 | 050160 | 291884 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07 | 08,09 | 02,03,08,09 |
| 1 | 11 | 19 | 13,14 |
| 2 | 27,29 | 22,23,27,28,29 | 22 |
| 3 | 36,38 | - | 38 |
| 4 | - | 41 | 41,42,48 |
| 5 | 54,57 | 52 | - |
| 6 | 62 | 60,68(3) | - |
| 7 | 71 | 73,75,77 | 78 |
| 8 | 80(2),81,83 | 85 | 80,82,83,84,89 |
| 9 | 93,94,96 | - | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 80 | 08 | 09 | 22 | 27 | 29 | 38 | 41 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 19/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 40 |
| G7Giải bảy | 152 | 976 |
| G6Giải sáu | 9563 8371 1469 | 2280 2834 3543 |
| G5Giải năm | 2228 | 3102 |
| G4Giải tư | 14639 79298 45399 68052 92892 79384 09472 | 24998 09020 51266 47561 68416 42983 45653 |
| G3Giải ba | 11003 11927 | 90349 09516 |
| G2Giải nhì | 74381 | 79575 |
| G1Giải nhất | 74151 | 51366 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 226290 | 385198 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 02 |
| 1 | - | 16(2) |
| 2 | 24,27,28 | 20 |
| 3 | 39 | 34 |
| 4 | - | 40,43,49 |
| 5 | 51,52(2) | 53 |
| 6 | 63,69 | 61,66(2) |
| 7 | 71,72 | 75,76 |
| 8 | 81,84 | 80,83 |
| 9 | 90,92,98,99 | 98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 98 | 16 | 52 | 66 | 02 | 03 | 20 | 24 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 19/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng8ET-19ET-1ET-9ET-4ET-5ET-11ET-13ET |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 14609 |
| G1Giải nhất | 36645 |
| G2Giải nhì | 12735 35132 |
| G3Giải ba | 85646 63234 96221 05950 51526 75074 |
| G4Giải tư | 6682 9638 7631 3787 |
| G5Giải năm | 7833 7893 7435 8411 0155 6886 |
| G6Giải sáu | 075 481 224 |
| G7Giải bảy | 17 69 88 61 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11,17 |
| 2 | 21,24,26 |
| 3 | 31,32,33,34,35(2),38 |
| 4 | 45,46 |
| 5 | 50,55 |
| 6 | 61,69 |
| 7 | 74,75 |
| 8 | 81,82,86,87,88 |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 09 | 11 | 17 | 21 | 24 | 26 | 31 | 32 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
