Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/01/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 29/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1E2 | Đồng ThápXSDT - S05 | Cà MauXSCM - 24-T01K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 33 | 62 |
| G7Giải bảy | 968 | 369 | 611 |
| G6Giải sáu | 9597 7106 9330 | 6589 7286 9298 | 6656 8555 8931 |
| G5Giải năm | 8620 | 0772 | 4971 |
| G4Giải tư | 03725 90537 74819 31356 02831 96983 58898 | 04065 15968 93649 47270 10533 14458 73077 | 03148 35314 39145 47890 82679 51291 12425 |
| G3Giải ba | 18114 80292 | 36217 82434 | 10695 19594 |
| G2Giải nhì | 33927 | 82819 | 40539 |
| G1Giải nhất | 14199 | 66290 | 80256 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 046413 | 252764 | 271422 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | - | - |
| 1 | 13,14,19 | 17,19 | 11,14 |
| 2 | 20,25,27 | - | 22,25 |
| 3 | 30,31,37 | 33(2),34 | 31,39 |
| 4 | - | 49 | 45,48 |
| 5 | 56,58 | 58 | 55,56(2) |
| 6 | 68 | 64,65,68,69 | 62 |
| 7 | - | 70,72,77 | 71,79 |
| 8 | 83 | 86,89 | - |
| 9 | 92,97,98,99 | 90,98 | 90,91,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 14 | 19 | 25 | 31 | 33 | 58 | 68 | 90 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 18 | 21 | 23 | 24 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 29/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 63 |
| G7Giải bảy | 030 | 122 |
| G6Giải sáu | 2335 7262 9184 | 8443 5467 3221 |
| G5Giải năm | 6551 | 4606 |
| G4Giải tư | 45694 85342 32996 27496 19273 94056 71712 | 29816 14769 14100 22165 27379 11789 84398 |
| G3Giải ba | 19872 13877 | 05581 69632 |
| G2Giải nhì | 41171 | 00804 |
| G1Giải nhất | 19967 | 45302 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 632127 | 651237 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,02,04,06 |
| 1 | 12 | 16 |
| 2 | 24,27 | 21,22 |
| 3 | 30,35 | 32,37 |
| 4 | 42 | 43 |
| 5 | 51,56 | - |
| 6 | 62,67 | 63,65,67,69 |
| 7 | 71,72,73,77 | 79 |
| 8 | 84 | 81,89 |
| 9 | 94,96(2) | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 67 | 96 | 00 | 02 | 04 | 06 | 12 | 16 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 29/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11FE-3FE-17FE-2FE-18FE-15FE-5FE-1FE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75346 |
| G1Giải nhất | 98171 |
| G2Giải nhì | 23541 90743 |
| G3Giải ba | 98189 71152 09412 86414 11035 95289 |
| G4Giải tư | 2771 3474 5314 0609 |
| G5Giải năm | 0912 7238 9154 8750 1011 0265 |
| G6Giải sáu | 156 432 799 |
| G7Giải bảy | 81 83 09 85 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 09(2) |
| 1 | 11,12(2),14(2) |
| 2 | - |
| 3 | 32,35,38 |
| 4 | 41,43,46 |
| 5 | 50,52,54,56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71(2),74 |
| 8 | 81,83,85,89(2) |
| 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 12 | 14 | 71 | 89 | 11 | 32 | 35 | 38 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
