Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/03/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 15/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL11 | Bình DươngXSBD - 03K11 | Trà VinhXSTV - 33TV11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 13 | 71 |
| G7Giải bảy | 852 | 000 | 762 |
| G6Giải sáu | 9301 0392 9016 | 2101 2453 9449 | 1373 9264 9945 |
| G5Giải năm | 0755 | 0201 | 6800 |
| G4Giải tư | 03453 85386 16074 47736 62147 65235 23625 | 18798 57793 82219 06053 21546 39305 38834 | 89372 83421 63197 11762 67033 91701 44626 |
| G3Giải ba | 63736 72287 | 44289 24405 | 76255 24271 |
| G2Giải nhì | 50175 | 57358 | 16006 |
| G1Giải nhất | 96507 | 76532 | 82194 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 559299 | 970015 | 828994 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07 | 00,01(2),05(2) | 00,01,06 |
| 1 | 16 | 13,15,19 | - |
| 2 | 25 | - | 21,26 |
| 3 | 35,36(2) | 32,34 | 33 |
| 4 | 47 | 46,49 | 45 |
| 5 | 52,53,55 | 53(2),58 | 55 |
| 6 | - | - | 62(2),64 |
| 7 | 74,75 | - | 71(2),72,73 |
| 8 | 83,86,87 | 89 | - |
| 9 | 92,99 | 93,98 | 94(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 53 | 00 | 05 | 36 | 55 | 62 | 71 | 94 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 15/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 56 |
| G7Giải bảy | 845 | 064 |
| G6Giải sáu | 2483 3870 3855 | 1869 6209 6929 |
| G5Giải năm | 5582 | 5227 |
| G4Giải tư | 43067 40618 37558 10096 92502 83217 06986 | 58372 48786 75727 57454 99476 37257 94615 |
| G3Giải ba | 18954 89906 | 16428 78129 |
| G2Giải nhì | 64530 | 34641 |
| G1Giải nhất | 38600 | 14509 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 199174 | 974278 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,02,06 | 09(2) |
| 1 | 17,18 | 15 |
| 2 | - | 27(2),28,29(2) |
| 3 | 30 | - |
| 4 | 45 | 41 |
| 5 | 54,55,58 | 54,56,57 |
| 6 | 67 | 64,69 |
| 7 | 70,74 | 72,76,78 |
| 8 | 82,83(2),86 | 86 |
| 9 | 96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 27 | 29 | 54 | 83 | 86 | 00 | 02 | 06 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 15/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng15HE-13HE-12HE-19HE-7HE-20HE-4HE-6HE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 12334 |
| G1Giải nhất | 51885 |
| G2Giải nhì | 94341 78676 |
| G3Giải ba | 86372 36161 53081 61157 25254 83626 |
| G4Giải tư | 9449 7299 9594 3832 |
| G5Giải năm | 0035 6600 7679 9485 8125 7951 |
| G6Giải sáu | 784 939 809 |
| G7Giải bảy | 91 02 59 66 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,02,09 |
| 1 | - |
| 2 | 25,26 |
| 3 | 32,34,35,39 |
| 4 | 41,49 |
| 5 | 51,54,57,59 |
| 6 | 61,66 |
| 7 | 72,76,79 |
| 8 | 81,84,85(2) |
| 9 | 91,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 00 | 02 | 09 | 25 | 26 | 32 | 34 | 35 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
