Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/03/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 18/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3D2 | Đồng ThápXSDT - S12 | Cà MauXSCM - 24-T03K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 10 | 42 |
| G7Giải bảy | 058 | 897 | 300 |
| G6Giải sáu | 7743 9335 3266 | 9266 8610 8060 | 1108 4733 2692 |
| G5Giải năm | 1573 | 2432 | 4961 |
| G4Giải tư | 54579 77625 43743 48378 56553 76005 11163 | 05038 04378 91688 52674 73520 12883 59742 | 95175 49494 36942 88976 95473 61440 93237 |
| G3Giải ba | 15989 93908 | 45499 12144 | 51340 63768 |
| G2Giải nhì | 44115 | 79146 | 43368 |
| G1Giải nhất | 00315 | 70983 | 05026 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 318059 | 644940 | 093658 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,08 | - | 00,08 |
| 1 | 15(2) | 10(2) | - |
| 2 | 25 | 20 | 26 |
| 3 | 35 | 32,38 | 33,37 |
| 4 | 43(2) | 40,42,44,46 | 40(2),42(2) |
| 5 | 53,58,59 | - | 58 |
| 6 | 63,64,66 | 60,66 | 61,68(2) |
| 7 | 73,78,79 | 74,78 | 73,75,76 |
| 8 | 89 | 83(2),88 | - |
| 9 | - | 97,99 | 92,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 42 | 08 | 10 | 15 | 43 | 58 | 66 | 68 | 73 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 18/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 30 |
| G7Giải bảy | 811 | 851 |
| G6Giải sáu | 2285 2889 1635 | 3398 0628 2083 |
| G5Giải năm | 4972 | 1953 |
| G4Giải tư | 38185 95142 27920 48726 52957 19543 69064 | 53272 33293 67934 85214 15654 87503 92426 |
| G3Giải ba | 00088 61809 | 28424 71217 |
| G2Giải nhì | 42152 | 70124 |
| G1Giải nhất | 38858 | 42671 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 097850 | 899284 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 03 |
| 1 | 11 | 14,17 |
| 2 | 20,26 | 24(2),26,28 |
| 3 | 35 | 30,34 |
| 4 | 42,43 | - |
| 5 | 50,52,57,58 | 51,53,54 |
| 6 | 64(2) | - |
| 7 | 72 | 71,72 |
| 8 | 85(2),88,89 | 83,84 |
| 9 | - | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 26 | 64 | 72 | 85 | 03 | 09 | 11 | 14 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 18/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội16HK-12HK-18HK-11HK-3HK-14HK-20HK-10HK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 78723 |
| G1Giải nhất | 05913 |
| G2Giải nhì | 42978 47997 |
| G3Giải ba | 12779 25923 66649 28808 79008 51224 |
| G4Giải tư | 4813 1627 6276 4906 |
| G5Giải năm | 6495 7729 2690 7389 9423 1047 |
| G6Giải sáu | 902 463 762 |
| G7Giải bảy | 82 29 25 53 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,06,08(2) |
| 1 | 13(2) |
| 2 | 23(3),24,25,27,29(2) |
| 3 | - |
| 4 | 47,49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62,63 |
| 7 | 76,78,79 |
| 8 | 82,89 |
| 9 | 90,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 08 | 13 | 29 | 02 | 06 | 24 | 25 | 27 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
