Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/04/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 12/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL15 | Bình DươngXSBD - 04K15 | Trà VinhXSTV - 33TV15 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 91 | 11 |
| G7Giải bảy | 699 | 365 | 903 |
| G6Giải sáu | 6100 9651 4649 | 8247 1634 5823 | 3696 5933 9675 |
| G5Giải năm | 2794 | 8361 | 4534 |
| G4Giải tư | 78674 53380 71734 87687 75192 89576 17000 | 15995 32232 60209 70985 20735 32832 41444 | 08480 14737 07640 05585 53127 38267 61679 |
| G3Giải ba | 42938 18590 | 83381 42863 | 34032 85367 |
| G2Giải nhì | 46951 | 57750 | 61060 |
| G1Giải nhất | 68297 | 47773 | 27288 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 045109 | 924807 | 940953 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2),09 | 07,09 | 03 |
| 1 | - | - | 11 |
| 2 | - | 23 | 27 |
| 3 | 34,38 | 32(2),34,35 | 32,33,34,37 |
| 4 | 49 | 44,47 | 40 |
| 5 | 51(2) | 50 | 53 |
| 6 | - | 61,63,65 | 60,67(2) |
| 7 | 74,76 | 73 | 75,79 |
| 8 | 80,87(2) | 81,85 | 80,85,88 |
| 9 | 90,92,94,97,99 | 91,95 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 34 | 00 | 09 | 51 | 67 | 80 | 85 | 87 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 12/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 57 |
| G7Giải bảy | 654 | 827 |
| G6Giải sáu | 5428 1951 4100 | 4136 4720 1163 |
| G5Giải năm | 4928 | 2465 |
| G4Giải tư | 76261 48675 10480 09461 62969 71322 26774 | 88915 35060 19958 38918 53011 90658 39844 |
| G3Giải ba | 91108 96333 | 01238 79710 |
| G2Giải nhì | 54143 | 80946 |
| G1Giải nhất | 25210 | 60755 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 403367 | 465562 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,08 | - |
| 1 | 10 | 10,11,15,18 |
| 2 | 22,28(2) | 20,27 |
| 3 | 30,33 | 36,38 |
| 4 | 43 | 44,46 |
| 5 | 51,54 | 55,57,58(2) |
| 6 | 61(2),67,69 | 60,62,63,65 |
| 7 | 74,75 | - |
| 8 | 80 | - |
| 9 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 28 | 58 | 61 | 00 | 08 | 11 | 15 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 12/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng12KP-18KP-17KP-14KP-3KP-11KP-1KP-16KP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 12073 |
| G1Giải nhất | 92837 |
| G2Giải nhì | 28622 02259 |
| G3Giải ba | 53010 14391 79427 13247 76972 60599 |
| G4Giải tư | 6594 5821 6858 2983 |
| G5Giải năm | 0993 5483 8027 6916 5213 4770 |
| G6Giải sáu | 850 036 185 |
| G7Giải bảy | 27 83 16 80 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10,13,16(2) |
| 2 | 21,22,27(3) |
| 3 | 36,37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 70,72,73 |
| 8 | 80,83(3),85 |
| 9 | 91,93,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 83 | 16 | 10 | 13 | 21 | 22 | 36 | 37 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
