Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 17/04/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 17/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 17/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K3 | Cần ThơXSCT - K3T4 | Sóc TrăngXSST - K3T4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 33 | 89 |
| G7Giải bảy | 740 | 288 | 132 |
| G6Giải sáu | 3505 9927 1632 | 3238 4089 7754 | 6566 3205 3147 |
| G5Giải năm | 8031 | 2775 | 9943 |
| G4Giải tư | 76918 51601 26010 38853 30389 04881 85544 | 31651 38507 10849 31897 75773 22060 24334 | 16374 00215 41541 57610 60921 27993 51714 |
| G3Giải ba | 67229 66894 | 08540 08375 | 31047 13061 |
| G2Giải nhì | 19518 | 39330 | 25938 |
| G1Giải nhất | 99898 | 76953 | 41388 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 461037 | 659227 | 074764 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02,05 | 07 | 05 |
| 1 | 10,18(2) | - | 10,14,15 |
| 2 | 27,29 | 27 | 21 |
| 3 | 31,32,37 | 30,33,34,38 | 32,38 |
| 4 | 40,44 | 40,49 | 41,43,47(2) |
| 5 | 53 | 51,53,54 | - |
| 6 | - | 60 | 61,64,66 |
| 7 | - | 73,75(2) | 74 |
| 8 | 81,89 | 88,89 | 88,89 |
| 9 | 94,98 | 97 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 89 | 05 | 10 | 18 | 27 | 32 | 38 | 40 | 47 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 17/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 31 |
| G7Giải bảy | 406 | 648 |
| G6Giải sáu | 5997 8213 9185 | 5307 9172 8611 |
| G5Giải năm | 5179 | 3689 |
| G4Giải tư | 47523 72708 28663 95045 15417 46864 74856 | 70544 94700 31933 70592 94300 59075 22990 |
| G3Giải ba | 16638 42395 | 76608 22388 |
| G2Giải nhì | 27034 | 67973 |
| G1Giải nhất | 72724 | 08403 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 263224 | 328534 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06,08 | 00(2),03,07,08 |
| 1 | 13,17 | 11 |
| 2 | 23,24(2) | - |
| 3 | 34,38 | 31,33,34 |
| 4 | 45 | 44,48 |
| 5 | 56 | - |
| 6 | 63,64,66 | - |
| 7 | 79 | 72,73,75 |
| 8 | 85 | 88,89 |
| 9 | 95,97 | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 08 | 24 | 34 | 03 | 06 | 07 | 11 | 13 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 17/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh5KU-12KU-16KU-11KU-13KU-18KU-15KU-7KU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 90289 |
| G1Giải nhất | 19874 |
| G2Giải nhì | 24789 50177 |
| G3Giải ba | 84160 84250 66154 14306 03341 85969 |
| G4Giải tư | 3241 9829 9103 6240 |
| G5Giải năm | 5674 7671 0218 3300 5133 6434 |
| G6Giải sáu | 317 228 892 |
| G7Giải bảy | 47 40 90 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,03,06 |
| 1 | 17,18 |
| 2 | 27,28,29 |
| 3 | 33,34 |
| 4 | 40(2),41(2),47 |
| 5 | 50,54 |
| 6 | 60,69 |
| 7 | 71,74(2),77 |
| 8 | 89(2) |
| 9 | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 41 | 74 | 89 | 00 | 03 | 06 | 17 | 18 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
