Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/07/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/07/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 07/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A7 | Kiên GiangXSKG - 7K1 | Đà LạtXSDL - ĐL7K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 27 | 38 |
| G7Giải bảy | 779 | 859 | 734 |
| G6Giải sáu | 5388 1848 0992 | 8833 0038 7309 | 6639 5267 8974 |
| G5Giải năm | 9526 | 8787 | 8428 |
| G4Giải tư | 43486 20580 61661 84649 16964 38567 94612 | 17641 17557 70262 25806 11081 14638 43822 | 15733 86745 87877 83209 53101 53720 71611 |
| G3Giải ba | 82472 93918 | 58950 39753 | 66588 26152 |
| G2Giải nhì | 70575 | 00852 | 37371 |
| G1Giải nhất | 25549 | 42358 | 47490 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 652334 | 468856 | 090206 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 06,09 | 01,06,09 |
| 1 | 12,18 | - | 11 |
| 2 | 26 | 22,27 | 20,28 |
| 3 | 34 | 33,38(2) | 33,34,38,39 |
| 4 | 48,49(2) | 41 | 45 |
| 5 | - | 50,52,53,56,57,58,59 | 52 |
| 6 | 61,63,64,67 | 62 | 67 |
| 7 | 72,75,79 | - | 71,74,77 |
| 8 | 80,86,88 | 81,87 | 88 |
| 9 | 92 | - | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 06 | 09 | 33 | 34 | 49 | 52 | 67 | 88 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 07/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 65 | 36 |
| G7Giải bảy | 883 | 116 | 555 |
| G6Giải sáu | 2307 9698 5041 | 4062 4681 7162 | 9658 9658 3767 |
| G5Giải năm | 7862 | 4969 | 7606 |
| G4Giải tư | 88979 86551 82046 96765 42435 05667 31855 | 14272 58169 44394 72203 77500 35739 66045 | 53158 29496 71820 57103 50862 94556 25681 |
| G3Giải ba | 37914 86546 | 90278 79977 | 00148 00640 |
| G2Giải nhì | 99190 | 69394 | 33377 |
| G1Giải nhất | 17770 | 67759 | 44544 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 649329 | 188588 | 268289 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 00,03 | 03,06 |
| 1 | 14 | 16 | - |
| 2 | 29 | - | 20 |
| 3 | 35 | 39 | 36 |
| 4 | 41,46(2) | 45 | 40,44,48 |
| 5 | 51,55,57 | 59 | 55,56,58(3) |
| 6 | 62,65,67 | 62(2),65,69(2) | 62,67 |
| 7 | 70,79 | 72,77,78 | 77 |
| 8 | 83 | 81,88 | 81,89 |
| 9 | 90,98 | 94(2) | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 58 | 03 | 46 | 55 | 65 | 67 | 69 | 77 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 07/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình18PR-10PR-5PR-2PR-13PR-4PR-14PR-6PR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 04973 |
| G1Giải nhất | 13645 |
| G2Giải nhì | 93758 80311 |
| G3Giải ba | 08269 95236 98299 05616 56763 84794 |
| G4Giải tư | 4486 1137 3800 0678 |
| G5Giải năm | 9128 2626 0814 1094 1692 1102 |
| G6Giải sáu | 876 217 170 |
| G7Giải bảy | 77 79 81 80 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,02 |
| 1 | 11,14,16,17 |
| 2 | 26,28 |
| 3 | 36,37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63,69 |
| 7 | 70,73,76,77,78,79 |
| 8 | 80,81,86 |
| 9 | 92,94(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 94 | 00 | 02 | 11 | 14 | 16 | 17 | 26 | 28 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
