Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/01/2010 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/01/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 11/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 03 | 69 |
| G7Giải bảy | 739 | 576 | 544 |
| G6Giải sáu | 1971 7213 3862 | 2605 1704 4960 | 2263 8944 0979 |
| G5Giải năm | 2177 | 4365 | 0091 |
| G4Giải tư | 52889 68850 58493 27955 09407 85500 98126 | 08450 34261 48424 11324 59580 63701 03839 | 21996 56738 31237 22777 52889 86402 65786 |
| G3Giải ba | 73244 94298 | 05503 76320 | 56489 36749 |
| G2Giải nhì | 22675 | 80337 | 91257 |
| G1Giải nhất | 62651 | 49903 | 69399 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 942385 | 158578 | 271434 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,07 | 01,03(3),04,05 | 02 |
| 1 | 13 | - | - |
| 2 | 26 | 20,24(2) | - |
| 3 | 39 | 37,39 | 34,37,38 |
| 4 | 44 | - | 44(2),49 |
| 5 | 50,51,55 | 50 | 57 |
| 6 | 62 | 60,61,65 | 63,69 |
| 7 | 71,75,77 | 76,78 | 77,79 |
| 8 | 85,87,89 | 80 | 86,89(2) |
| 9 | 93,98 | - | 91,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 44 | 89 | 24 | 37 | 39 | 50 | 77 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 11/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 05 | 82 |
| G7Giải bảy | 616 | 103 |
| G6Giải sáu | 9185 1575 0280 | 6070 3670 8132 |
| G5Giải năm | 4705 | 5404 |
| G4Giải tư | 62540 85603 49263 13782 71895 41420 61210 | 98805 21550 23071 85847 92608 75160 71125 |
| G3Giải ba | 84213 55933 | 64704 33970 |
| G2Giải nhì | 98605 | 68401 |
| G1Giải nhất | 74444 | 36680 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 24447 | 56648 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03,05(3) | 01,03,04(2),05,08 |
| 1 | 10,13,16 | - |
| 2 | 20 | 25 |
| 3 | 33 | 32 |
| 4 | 40,44,47 | 47,48 |
| 5 | - | 50 |
| 6 | 63 | 60 |
| 7 | 75 | 70(3),71 |
| 8 | 80,82,85 | 80,82 |
| 9 | 95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 70 | 03 | 04 | 47 | 80 | 82 | 01 | 08 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 11/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 65882 |
| G1Giải nhất | 45930 |
| G2Giải nhì | 32750 35016 |
| G3Giải ba | 31320 62941 55827 55443 64489 29372 |
| G4Giải tư | 5045 8175 5887 5574 |
| G5Giải năm | 7967 6942 1484 5516 1439 7817 |
| G6Giải sáu | 423 612 639 |
| G7Giải bảy | 80 92 68 37 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12,16(2),17 |
| 2 | 20,23,27 |
| 3 | 30,37,39(2) |
| 4 | 41,42,43,45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67,68 |
| 7 | 72,74,75 |
| 8 | 80,82,84,87,89 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 39 | 12 | 17 | 20 | 23 | 27 | 30 | 37 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
