Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/01/2010 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/01/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 15/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 75 | 42 |
| G7Giải bảy | 602 | 686 | 894 |
| G6Giải sáu | 7468 2254 2405 | 1004 9939 0224 | 4381 3241 6013 |
| G5Giải năm | 1577 | 7047 | 6890 |
| G4Giải tư | 60569 69443 82195 26717 73306 48169 13274 | 10168 38910 92802 63464 69558 24555 50659 | 38223 32022 63572 67727 29246 77123 93941 |
| G3Giải ba | 83539 34569 | 24735 55800 | 26631 16268 |
| G2Giải nhì | 57989 | 29620 | 87476 |
| G1Giải nhất | 08606 | 23650 | 15969 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 637080 | 707275 | 153195 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05,06(2) | 00,02,04 | - |
| 1 | 17 | 10 | 13 |
| 2 | - | 20,24 | 22,23(2),27 |
| 3 | 39 | 35,39 | 31 |
| 4 | 43,49 | 47 | 41(2),42,46 |
| 5 | 54 | 50,55,58,59 | - |
| 6 | 68,69(3) | 64,68 | 68,69 |
| 7 | 74,77 | 75(2) | 72,76 |
| 8 | 80,89 | 86 | 81 |
| 9 | 95 | - | 90,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 68 | 02 | 06 | 23 | 39 | 41 | 75 | 95 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 15/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 79 |
| G7Giải bảy | 812 | 359 |
| G6Giải sáu | 8834 4981 6028 | 3049 9306 7924 |
| G5Giải năm | 5037 | 8159 |
| G4Giải tư | 07855 88280 98518 59272 20518 69314 69948 | 15550 92691 56716 92472 59794 88008 41787 |
| G3Giải ba | 28360 92793 | 85406 82207 |
| G2Giải nhì | 11790 | 30322 |
| G1Giải nhất | 24772 | 53656 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 87669 | 38284 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 06(2),07,08 |
| 1 | 12,14,18(2) | 16 |
| 2 | 28 | 22,24 |
| 3 | 34,37 | - |
| 4 | 42,48 | 49 |
| 5 | 55 | 50,56,59(2) |
| 6 | 60,69 | - |
| 7 | 72(2) | 72,79 |
| 8 | 80,81 | 84,87 |
| 9 | 90,93 | 91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 72 | 06 | 18 | 59 | 07 | 08 | 12 | 14 | 16 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 15/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 86595 |
| G1Giải nhất | 13970 |
| G2Giải nhì | 19621 41964 |
| G3Giải ba | 97628 04346 57541 84677 52965 99740 |
| G4Giải tư | 1816 9882 0708 2320 |
| G5Giải năm | 6192 8969 8711 2538 0476 3959 |
| G6Giải sáu | 800 997 593 |
| G7Giải bảy | 28 88 92 13 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,08 |
| 1 | 11,13,16 |
| 2 | 20,21,28(2) |
| 3 | 38 |
| 4 | 40,41,46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64,65,69 |
| 7 | 70,76,77 |
| 8 | 82,88 |
| 9 | 92(2),93,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 92 | 00 | 08 | 11 | 13 | 16 | 20 | 21 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
