Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/01/2010 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/01/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 18/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 99 | 06 | 73 |
| G7Giải bảy | 607 | 364 | 340 |
| G6Giải sáu | 9037 7523 4856 | 7856 8161 5742 | 3965 8865 8823 |
| G5Giải năm | 8797 | 1403 | 4011 |
| G4Giải tư | 77368 35976 15287 86569 55350 99453 64789 | 57078 71211 04839 18982 01150 93549 49895 | 68080 85536 69584 10444 97470 69538 86461 |
| G3Giải ba | 30529 86682 | 51933 86471 | 90415 83597 |
| G2Giải nhì | 67336 | 60096 | 78447 |
| G1Giải nhất | 54424 | 67050 | 17453 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 516717 | 859748 | 104145 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 03,06 | - |
| 1 | 17 | 11 | 11,15 |
| 2 | 23,24,29 | - | 23 |
| 3 | 36,37 | 33,39 | 36,38 |
| 4 | - | 42,48,49 | 40,44,45,47 |
| 5 | 50,53,56 | 50(2),56 | 53 |
| 6 | 68,69 | 61,64 | 61,65(2) |
| 7 | 76 | 71,78 | 70,73 |
| 8 | 82,87,89 | 82 | 80,84 |
| 9 | 97,99 | 95,96 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 50 | 11 | 23 | 36 | 53 | 56 | 61 | 65 | 82 | 97 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 18/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 54 |
| G7Giải bảy | 346 | 328 |
| G6Giải sáu | 1223 2595 0508 | 2040 1777 1500 |
| G5Giải năm | 8997 | 1471 |
| G4Giải tư | 28876 05459 95545 30592 82211 78257 91880 | 80600 93698 80960 97485 09877 76647 10158 |
| G3Giải ba | 24519 56895 | 49298 29815 |
| G2Giải nhì | 25433 | 57175 |
| G1Giải nhất | 37742 | 87558 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 46946 | 95501 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 00(2),01 |
| 1 | 11,19 | 15 |
| 2 | 23 | 28 |
| 3 | 33 | - |
| 4 | 42,45,46(2) | 40,47 |
| 5 | 57,59 | 54,58(2) |
| 6 | - | 60 |
| 7 | 76 | 71,75,77(2) |
| 8 | 80 | 85 |
| 9 | 92,93,95(2),97 | 98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 46 | 58 | 77 | 95 | 98 | 01 | 08 | 11 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 18/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 18902 |
| G1Giải nhất | 16999 |
| G2Giải nhì | 43245 77675 |
| G3Giải ba | 12551 75359 09320 27871 31697 68653 |
| G4Giải tư | 0720 8177 1230 1657 |
| G5Giải năm | 8569 4588 0692 9192 2990 5890 |
| G6Giải sáu | 850 912 908 |
| G7Giải bảy | 40 52 10 04 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,04,08 |
| 1 | 10,12 |
| 2 | 20(2) |
| 3 | 30 |
| 4 | 40,45 |
| 5 | 50,51,52,53,57,59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71,75,77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90(2),92(2),97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 90 | 92 | 02 | 04 | 08 | 10 | 12 | 30 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
