Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/01/2010 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/01/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 25/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 95 | 67 | 55 |
| G7Giải bảy | 804 | 293 | 131 |
| G6Giải sáu | 8751 0718 1182 | 7346 9902 0540 | 7441 4610 6353 |
| G5Giải năm | 8747 | 1098 | 7473 |
| G4Giải tư | 49174 32424 94676 97458 52130 89776 15667 | 43557 89785 96623 56153 33066 78768 47317 | 62758 67587 94317 00785 53897 66257 41883 |
| G3Giải ba | 13575 70498 | 83028 17919 | 28800 53886 |
| G2Giải nhì | 55870 | 17896 | 23181 |
| G1Giải nhất | 63425 | 41949 | 67111 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 231545 | 666572 | 686776 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02 | 00 |
| 1 | 18 | 17,19 | 10,11,17 |
| 2 | 24,25 | 23,28 | - |
| 3 | 30 | - | 31 |
| 4 | 45,47 | 40,46,49 | 41 |
| 5 | 51,58 | 53,57 | 53,55,57,58 |
| 6 | 67 | 66,67,68 | - |
| 7 | 70,74,75,76(2) | 72 | 73,76 |
| 8 | 82 | 85 | 81,83,85,86,87 |
| 9 | 95,98 | 93,96,98 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 76 | 17 | 53 | 57 | 58 | 67 | 85 | 98 | 00 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 22 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 25/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 05 | 13 |
| G7Giải bảy | 781 | 875 |
| G6Giải sáu | 3597 5031 5553 | 5080 7315 6056 |
| G5Giải năm | 1559 | 3638 |
| G4Giải tư | 54453 48180 94599 46712 08960 38700 04528 | 10867 34996 21323 87859 94117 58450 97054 |
| G3Giải ba | 21912 30738 | 96246 71872 |
| G2Giải nhì | 57188 | 97146 |
| G1Giải nhất | 90273 | 66192 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 76724 | 03807 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00,05 | 07 |
| 1 | 12(2) | 13,15,17 |
| 2 | 24,28 | 23 |
| 3 | 31,38 | 38 |
| 4 | - | 46(2) |
| 5 | 53(2),59 | 50,54,56,59 |
| 6 | 60 | 67 |
| 7 | 73 | 72,75 |
| 8 | 80,81,88 | 80 |
| 9 | 97,99 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 38 | 46 | 53 | 59 | 80 | 00 | 05 | 07 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 25/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 77424 |
| G1Giải nhất | 77700 |
| G2Giải nhì | 07053 63106 |
| G3Giải ba | 47553 78833 19669 12022 92541 98310 |
| G4Giải tư | 2021 7148 3971 2363 |
| G5Giải năm | 9567 0336 4879 4546 4489 2396 |
| G6Giải sáu | 104 238 124 |
| G7Giải bảy | 54 98 37 32 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,04,06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21,22,24(2) |
| 3 | 32,33,36,37,38 |
| 4 | 41,46,48 |
| 5 | 53(2),54 |
| 6 | 63,67,69 |
| 7 | 71,79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 53 | 00 | 04 | 06 | 10 | 21 | 22 | 32 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
