Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/01/2010 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/01/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 29/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 83 | 38 |
| G7Giải bảy | 302 | 493 | 516 |
| G6Giải sáu | 0544 8967 4808 | 4610 8341 0453 | 5416 3385 7288 |
| G5Giải năm | 9609 | 9666 | 7257 |
| G4Giải tư | 97537 73115 26323 16008 02746 67747 05691 | 18116 87807 66725 56617 13866 12031 83654 | 09383 78250 77856 22225 45781 55218 38935 |
| G3Giải ba | 48553 12599 | 45223 56977 | 18834 57695 |
| G2Giải nhì | 13751 | 85481 | 11869 |
| G1Giải nhất | 20592 | 51040 | 52255 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 194880 | 288183 | 983663 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08(2),09 | 07 | - |
| 1 | 15 | 10,16,17 | 16(2),18 |
| 2 | 23 | 23,25 | 25 |
| 3 | 37 | 31 | 34,35,38 |
| 4 | 44,46,47 | 40,41 | - |
| 5 | 51,53 | 53,54 | 50,55,56,57 |
| 6 | 67 | 66(2) | 63,69 |
| 7 | - | 77 | - |
| 8 | 80 | 81,83(2) | 81,83,85,88 |
| 9 | 91,92(2),99 | 93 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 83 | 08 | 23 | 25 | 53 | 66 | 81 | 92 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 29/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 25 |
| G7Giải bảy | 033 | 525 |
| G6Giải sáu | 0452 1678 7781 | 7812 8597 3277 |
| G5Giải năm | 8832 | 6317 |
| G4Giải tư | 09377 11537 49988 09739 63878 43460 60828 | 77576 35700 49985 59498 05898 59147 32304 |
| G3Giải ba | 47518 86320 | 76546 86595 |
| G2Giải nhì | 99086 | 43908 |
| G1Giải nhất | 96225 | 38512 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 25977 | 02739 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,04,08 |
| 1 | 18 | 12(2),17 |
| 2 | 20,22,25,28 | 25(2) |
| 3 | 32,33,37,39 | 39 |
| 4 | - | 46,47 |
| 5 | 52 | - |
| 6 | 60 | - |
| 7 | 77(2),78(2) | 76,77 |
| 8 | 81,86,88 | 85 |
| 9 | - | 95,97,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 77 | 12 | 39 | 78 | 98 | 00 | 04 | 08 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 29/01/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 52965 |
| G1Giải nhất | 39860 |
| G2Giải nhì | 97460 11188 |
| G3Giải ba | 59650 93982 67649 85398 80499 05980 |
| G4Giải tư | 0189 1501 2482 6731 |
| G5Giải năm | 9042 3729 0041 4751 1017 8946 |
| G6Giải sáu | 106 207 439 |
| G7Giải bảy | 99 18 54 34 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,06,07 |
| 1 | 17,18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31,34,39 |
| 4 | 41,42,46,49 |
| 5 | 50,51,54 |
| 6 | 60(2),65 |
| 7 | - |
| 8 | 80,82(2),88,89 |
| 9 | 98,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 82 | 99 | 01 | 06 | 07 | 17 | 18 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
