Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/02/2010 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/02/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 26/02/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 53 | 34 |
| G7Giải bảy | 803 | 277 | 139 |
| G6Giải sáu | 7378 9033 2948 | 3728 6414 0138 | 9186 7753 9966 |
| G5Giải năm | 5448 | 9978 | 7004 |
| G4Giải tư | 83046 31733 97709 65963 79903 96206 20370 | 84497 20098 42294 04626 69502 15876 29249 | 79591 25509 06962 92090 63218 85753 29750 |
| G3Giải ba | 82667 92546 | 18111 36596 | 63745 50060 |
| G2Giải nhì | 00930 | 33700 | 83403 |
| G1Giải nhất | 12060 | 19657 | 94306 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 795996 | 018085 | 694363 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2),06,09 | 00,02 | 03,04,06,09 |
| 1 | - | 11,14 | 18 |
| 2 | - | 26,28 | - |
| 3 | 30,33(2) | 38 | 34,39 |
| 4 | 46(2),48(2) | 49 | 45 |
| 5 | - | 53,57 | 50,53(2) |
| 6 | 60,63,67 | - | 60,62,63,66 |
| 7 | 70,78 | 76,77,78 | - |
| 8 | 85 | 85 | 86 |
| 9 | 96 | 94,96,97,98 | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 53 | 06 | 09 | 33 | 46 | 48 | 60 | 63 | 78 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 26/02/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 02 |
| G7Giải bảy | 546 | 910 |
| G6Giải sáu | 2394 4473 9448 | 8938 5495 2726 |
| G5Giải năm | 9273 | 8184 |
| G4Giải tư | 14286 14193 21609 99809 21729 47807 40132 | 64736 43216 89840 89484 57854 78436 56457 |
| G3Giải ba | 11447 29008 | 43883 04297 |
| G2Giải nhì | 23238 | 96586 |
| G1Giải nhất | 77554 | 79241 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 56591 | 41444 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07,08,09(2) | 02 |
| 1 | - | 10,16 |
| 2 | 29 | 26 |
| 3 | 32,38 | 36(2),38 |
| 4 | 46,47,48 | 40,41,44 |
| 5 | 54 | 54,57 |
| 6 | - | - |
| 7 | 73(2) | - |
| 8 | 83,86 | 83,84(2),86 |
| 9 | 91,93,94 | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 36 | 38 | 54 | 73 | 83 | 84 | 86 | 02 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 26/02/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 52009 |
| G1Giải nhất | 13194 |
| G2Giải nhì | 79579 98091 |
| G3Giải ba | 91988 07800 86914 31687 46162 22056 |
| G4Giải tư | 6755 0102 4453 4486 |
| G5Giải năm | 4947 5615 7832 1417 9174 9163 |
| G6Giải sáu | 008 533 751 |
| G7Giải bảy | 60 64 59 67 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,02,08,09 |
| 1 | 14,15,17 |
| 2 | - |
| 3 | 32,33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51,53,55,56,59 |
| 6 | 60,62,63,64,67 |
| 7 | 74,79 |
| 8 | 86,87,88 |
| 9 | 91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 02 | 08 | 09 | 14 | 15 | 17 | 32 | 33 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
