Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/03/2010 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/03/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 19/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 37 | 22 | 80 |
| G7Giải bảy | 837 | 390 | 476 |
| G6Giải sáu | 0066 0658 2224 | 2440 3866 4044 | 7757 0814 7114 |
| G5Giải năm | 5874 | 7635 | 0119 |
| G4Giải tư | 10947 32574 52081 56230 51527 06315 35453 | 53317 36435 14007 53755 08048 65599 31764 | 77090 90034 33783 55539 28179 91010 93447 |
| G3Giải ba | 06473 82954 | 28814 54267 | 37133 83500 |
| G2Giải nhì | 99853 | 84384 | 84242 |
| G1Giải nhất | 10674 | 18512 | 07637 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 656219 | 297332 | 880780 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 07 | 00 |
| 1 | 15,19 | 12,14,17 | 10,14(2),19 |
| 2 | 24,27 | 22 | - |
| 3 | 30,37(2) | 32,35(2) | 33,34,37,39 |
| 4 | 47 | 40,44,48 | 42,47 |
| 5 | 53(2),54,58 | 55 | 57 |
| 6 | 66 | 64,66,67 | - |
| 7 | 73,74(3) | - | 76,79 |
| 8 | 81 | 84 | 80(2),83 |
| 9 | - | 90,99 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 37 | 74 | 19 | 35 | 47 | 53 | 66 | 80 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 16 | 18 | 20 | 21 | 23 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 19/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 47 | 28 |
| G7Giải bảy | 786 | 173 |
| G6Giải sáu | 6280 5937 3414 | 6862 5812 0758 |
| G5Giải năm | 6482 | 6362 |
| G4Giải tư | 95414 18106 85063 58587 67299 85873 49987 | 24837 60594 91067 46676 92191 87944 78209 |
| G3Giải ba | 71412 83540 | 64898 61991 |
| G2Giải nhì | 59886 | 16976 |
| G1Giải nhất | 92690 | 50509 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 62203 | 11784 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 09(2) |
| 1 | 12,14(2) | 12 |
| 2 | - | 28 |
| 3 | 37 | 37 |
| 4 | 40,47 | 44 |
| 5 | - | 58 |
| 6 | 63 | 62(2),67 |
| 7 | 73 | 73,76(2) |
| 8 | 80,82,86(2),87(2) | 84 |
| 9 | 90,99 | 91(2),94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 12 | 14 | 37 | 62 | 73 | 76 | 86 | 87 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 19/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 71826 |
| G1Giải nhất | 67528 |
| G2Giải nhì | 52571 75122 |
| G3Giải ba | 79059 55245 81447 21049 94457 19997 |
| G4Giải tư | 7474 5150 4359 3334 |
| G5Giải năm | 8874 8500 1651 7780 5176 5262 |
| G6Giải sáu | 257 771 652 |
| G7Giải bảy | 70 46 26 99 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 22,26(2),28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 45,46,47,49 |
| 5 | 50,51,52,57(2),59(2) |
| 6 | 62 |
| 7 | 70,71(2),74(2),76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 57 | 59 | 71 | 74 | 00 | 22 | 28 | 34 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
