Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/03/2010 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/03/2010.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 21/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 23 | 81 |
| G7Giải bảy | 626 | 142 | 096 |
| G6Giải sáu | 3232 5465 2449 | 8320 0532 5075 | 2320 3044 8827 |
| G5Giải năm | 5408 | 4924 | 3966 |
| G4Giải tư | 12781 35464 62625 08137 76402 14857 17277 | 30137 91238 05232 85785 85146 81558 60343 | 17707 59027 09986 05426 50770 31253 14786 |
| G3Giải ba | 60914 71616 | 17174 28672 | 77544 79719 |
| G2Giải nhì | 05701 | 10428 | 07595 |
| G1Giải nhất | 66446 | 39015 | 75434 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 365873 | 313877 | 718910 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02,08 | - | 07 |
| 1 | 14,16 | 15 | 10,19 |
| 2 | 25(2),26 | 20,23,24,28 | 20,26,27(2) |
| 3 | 32,37 | 32(2),37,38 | 34 |
| 4 | 46,49 | 42,43,46 | 44(2) |
| 5 | 57 | 58 | 53 |
| 6 | 64,65 | - | 66 |
| 7 | 73,77 | 72,74,75,77 | 70 |
| 8 | 81 | 85 | 81,86(2) |
| 9 | - | - | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 20 | 25 | 26 | 27 | 37 | 44 | 46 | 77 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 17 | 18 | 21 | 22 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 21/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | Khánh HòaXSKH | Thừa Thiên HuếXSTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 46 | 10 |
| G7Giải bảy | 901 | 606 | 924 |
| G6Giải sáu | 9513 7957 9327 | 9294 3416 4809 | 6605 3418 0370 |
| G5Giải năm | 8769 | 2647 | 7440 |
| G4Giải tư | 73908 30893 14778 40524 97367 76061 25381 | 05672 25804 29975 12523 70091 61729 47136 | 70115 56297 31054 82490 53806 64395 05989 |
| G3Giải ba | 27468 42515 | 88625 08018 | 53013 78097 |
| G2Giải nhì | 52541 | 90656 | 59660 |
| G1Giải nhất | 55239 | 55383 | 07139 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 93098 | 31485 | 18355 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,08 | 04,06,09 | 05,06 |
| 1 | 13,15 | 16,18 | 10,13,15,18 |
| 2 | 24,27 | 23,25,29 | 24 |
| 3 | 39 | 36 | 39 |
| 4 | 41 | 46,47 | 40 |
| 5 | 57 | 56 | 54,55 |
| 6 | 61,67,68,69 | - | 60 |
| 7 | 70,78 | 72,75 | 70 |
| 8 | 81 | 83,85 | 89 |
| 9 | 93,98 | 91,94 | 90,95,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 13 | 15 | 18 | 24 | 39 | 70 | 97 | 01 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 21/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái BìnhXSTB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 35806 |
| G1Giải nhất | 33895 |
| G2Giải nhì | 69237 16488 |
| G3Giải ba | 48394 79406 42944 44573 69277 12506 |
| G4Giải tư | 6278 9639 0153 0752 |
| G5Giải năm | 9705 4096 3330 2188 5224 4431 |
| G6Giải sáu | 786 596 083 |
| G7Giải bảy | 42 87 73 13 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 05,06(3) |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30,31,37,39 |
| 4 | 42,44 |
| 5 | 52,53 |
| 6 | - |
| 7 | 73(2),77,78 |
| 8 | 83,86,87,88(2) |
| 9 | 94,95,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 73 | 88 | 96 | 05 | 13 | 24 | 30 | 31 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
