Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/04/2010 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/04/2010.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 04/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 31 | 48 | 25 |
| G7Giải bảy | 818 | 344 | 674 |
| G6Giải sáu | 8355 6035 2462 | 2690 4471 5152 | 5731 3675 5789 |
| G5Giải năm | 8077 | 9299 | 2368 |
| G4Giải tư | 09637 79379 09274 15916 33485 95219 25665 | 30474 77121 11972 75154 94346 68479 81867 | 31151 60538 70760 92535 13354 13936 30715 |
| G3Giải ba | 05991 31426 | 22412 96063 | 26728 75947 |
| G2Giải nhì | 07892 | 65209 | 42800 |
| G1Giải nhất | 11317 | 71268 | 74227 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 737075 | 436069 | 972617 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 09 | 00 |
| 1 | 16,17,18,19 | 12 | 15,17 |
| 2 | 26 | 21 | 25,27,28 |
| 3 | 31,35,37 | - | 31,35,36,38 |
| 4 | - | 44,46,48 | 47 |
| 5 | 55 | 52,54 | 51,54 |
| 6 | 62,65 | 63,67,68,69 | 60,68 |
| 7 | 74,75,77,79 | 71,72,74,79 | 74,75 |
| 8 | 85 | - | 89 |
| 9 | 91,92 | 90,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 74 | 17 | 31 | 35 | 54 | 68 | 75 | 79 | 00 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 20 | 22 | 23 | 24 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 04/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | Khánh HòaXSKH | Thừa Thiên HuếXSTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 41 | 64 |
| G7Giải bảy | 878 | 555 | 950 |
| G6Giải sáu | 2251 0204 4958 | 5116 2934 6131 | 1392 4633 9663 |
| G5Giải năm | 2314 | 3118 | 8666 |
| G4Giải tư | 98957 37767 40503 98764 79280 86457 61999 | 17652 81090 61681 82385 65118 95042 28744 | 29791 77726 11228 12912 33224 55085 48797 |
| G3Giải ba | 48990 28779 | 18890 86444 | 70986 36627 |
| G2Giải nhì | 80787 | 46088 | 32401 |
| G1Giải nhất | 96063 | 57655 | 47358 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 38609 | 23626 | 45971 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04,09 | - | 01 |
| 1 | 10,14 | 16,18(2) | 12 |
| 2 | - | 26 | 24,26,27,28 |
| 3 | - | 31,34 | 33 |
| 4 | - | 41,42,44(2) | - |
| 5 | 51,57(2),58 | 52,55(2) | 50,58 |
| 6 | 63,64,67 | - | 63,64,66 |
| 7 | 78,79 | - | 71 |
| 8 | 80,87 | 81,85,88 | 85,86 |
| 9 | 90,99 | 90(2) | 91,92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 90 | 18 | 26 | 44 | 55 | 57 | 58 | 63 | 64 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 04/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái BìnhXSTB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 90097 |
| G1Giải nhất | 21885 |
| G2Giải nhì | 23420 80251 |
| G3Giải ba | 85188 60813 27756 69718 38314 79885 |
| G4Giải tư | 2077 5145 7527 2176 |
| G5Giải năm | 9487 1439 2814 2924 9436 7012 |
| G6Giải sáu | 150 976 380 |
| G7Giải bảy | 62 00 94 86 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12,13,14(2),18 |
| 2 | 20,24,27 |
| 3 | 36,39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50,51,56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76(2),77 |
| 8 | 80,85(2),86,87,88 |
| 9 | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 76 | 85 | 00 | 12 | 13 | 18 | 20 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
