Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/04/2010 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/04/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 16/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 85 | 43 |
| G7Giải bảy | 717 | 023 | 844 |
| G6Giải sáu | 4636 1587 6875 | 6194 6154 9379 | 1075 4149 4278 |
| G5Giải năm | 4468 | 5964 | 8937 |
| G4Giải tư | 67360 38912 70775 16145 56965 79353 54955 | 69674 07739 59184 62256 56930 82846 73172 | 71016 83932 05406 60771 98829 71450 77147 |
| G3Giải ba | 44298 55059 | 91174 96191 | 59540 32803 |
| G2Giải nhì | 67249 | 51301 | 74030 |
| G1Giải nhất | 33715 | 12137 | 60242 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 980318 | 010538 | 332759 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01 | 03,06 |
| 1 | 12,15,17,18 | - | 16 |
| 2 | - | 23 | 29 |
| 3 | 36 | 30,37,38,39 | 30,32,37 |
| 4 | 45,49 | 46 | 40,42,43,44,47,49 |
| 5 | 53,55,58,59 | 54,56 | 50,59 |
| 6 | 60,65,68 | 64 | - |
| 7 | 75(2) | 72,74(2),79 | 71,75,78 |
| 8 | 87 | 84,85 | - |
| 9 | 98 | 91,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 30 | 37 | 49 | 59 | 74 | 01 | 03 | 06 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 16/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 40 |
| G7Giải bảy | 654 | 112 |
| G6Giải sáu | 1432 4109 0276 | 8950 0428 1882 |
| G5Giải năm | 1451 | 4707 |
| G4Giải tư | 44529 49884 68212 71537 05192 12520 27410 | 37978 95626 28121 12406 60941 67309 59140 |
| G3Giải ba | 54272 26753 | 25372 83392 |
| G2Giải nhì | 68838 | 07453 |
| G1Giải nhất | 57436 | 13604 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 98428 | 52798 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 04,06,07,09 |
| 1 | 10,12 | 12 |
| 2 | 20,28,29 | 21,26,28 |
| 3 | 32,36,37,38 | - |
| 4 | - | 40(2),41 |
| 5 | 51,53,54 | 50,53 |
| 6 | 66 | - |
| 7 | 72,76 | 72,78 |
| 8 | 84 | 82 |
| 9 | 92 | 92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 12 | 28 | 40 | 53 | 72 | 92 | 04 | 06 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 16/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81754 |
| G1Giải nhất | 09530 |
| G2Giải nhì | 87146 31756 |
| G3Giải ba | 13444 28862 08899 14263 61007 59134 |
| G4Giải tư | 0291 0064 2306 8685 |
| G5Giải năm | 0978 9548 0958 4586 5144 2860 |
| G6Giải sáu | 193 549 204 |
| G7Giải bảy | 20 03 92 93 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03,04,06,07 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 30,34 |
| 4 | 44(2),46,48,49 |
| 5 | 54,56,58 |
| 6 | 60,62,63,64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85,86 |
| 9 | 91,92,93(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 44 | 93 | 03 | 04 | 06 | 07 | 20 | 30 | 34 | 46 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
