Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/04/2010 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/04/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 19/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 73 | 28 | 36 |
| G7Giải bảy | 834 | 656 | 649 |
| G6Giải sáu | 7520 8108 4457 | 1795 6328 1538 | 6877 8959 0696 |
| G5Giải năm | 2029 | 6845 | 0560 |
| G4Giải tư | 34061 95321 32415 94412 41963 36771 46834 | 97220 87779 61368 40806 55785 31983 63008 | 61584 23530 93024 65980 10180 16808 96276 |
| G3Giải ba | 88151 30048 | 65928 86852 | 33941 59740 |
| G2Giải nhì | 09238 | 17846 | 40206 |
| G1Giải nhất | 67452 | 49353 | 11141 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 634415 | 901859 | 946858 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 06,08 | 06,08 |
| 1 | 12,15(2) | - | - |
| 2 | 20,21,29 | 20,28(3) | 24 |
| 3 | 34(2),38 | 38 | 30,36 |
| 4 | 48 | 45,46 | 40,41(2),49 |
| 5 | 51,52,57 | 52,53,56,59 | 58,59 |
| 6 | 61,63 | 68 | 60 |
| 7 | 71,73 | 79 | 76,77 |
| 8 | - | 83,85 | 80(2),84 |
| 9 | - | 95 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 28 | 06 | 15 | 20 | 34 | 38 | 41 | 52 | 59 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 19/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 72 |
| G7Giải bảy | 967 | 415 |
| G6Giải sáu | 6877 2262 4180 | 7735 6937 3280 |
| G5Giải năm | 5395 | 2803 |
| G4Giải tư | 21991 69467 88291 26429 39365 99872 47311 | 82765 01903 44556 75352 84982 13544 86676 |
| G3Giải ba | 38454 90979 | 58890 44390 |
| G2Giải nhì | 59849 | 05431 |
| G1Giải nhất | 76916 | 85502 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 98218 | 58247 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | - | 02,03(2) |
| 1 | 10,11,16,18 | 15 |
| 2 | 29 | - |
| 3 | - | 31,35,37 |
| 4 | 49 | 44,47 |
| 5 | 54 | 52,56 |
| 6 | 62,65,67(2) | 65 |
| 7 | 72,77,79 | 72,76 |
| 8 | 80 | 80,82 |
| 9 | 91(2),95 | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 65 | 67 | 72 | 80 | 90 | 91 | 02 | 10 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 19/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 09811 |
| G1Giải nhất | 35669 |
| G2Giải nhì | 83282 49342 |
| G3Giải ba | 35633 40012 80358 90321 22355 16327 |
| G4Giải tư | 5238 1417 0327 0542 |
| G5Giải năm | 9445 2763 4838 0103 7252 9742 |
| G6Giải sáu | 019 761 289 |
| G7Giải bảy | 76 04 48 38 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03,04 |
| 1 | 11,12,17,19 |
| 2 | 21,27(2) |
| 3 | 33,38(3) |
| 4 | 42(3),45,48 |
| 5 | 52,55,58 |
| 6 | 61,63,69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82,89 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 42 | 27 | 03 | 04 | 11 | 12 | 17 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
