Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/04/2010 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/04/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 21/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 55 | 26 | 17 |
| G7Giải bảy | 270 | 568 | 206 |
| G6Giải sáu | 4590 3939 0362 | 7840 6618 3338 | 5176 5753 5216 |
| G5Giải năm | 7360 | 1918 | 6598 |
| G4Giải tư | 34171 90239 74408 61286 08589 17512 74725 | 19012 11985 17922 73952 21729 79783 59449 | 25151 07605 65206 12549 09998 02612 95666 |
| G3Giải ba | 63589 96334 | 62255 01807 | 78834 58968 |
| G2Giải nhì | 90318 | 33594 | 75751 |
| G1Giải nhất | 00072 | 21406 | 46964 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 466769 | 710195 | 435402 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 06,07 | 02,05,06(2) |
| 1 | 12,18 | 12,18(2) | 12,16,17 |
| 2 | 25 | 22,26,29 | - |
| 3 | 34,39(2) | 38 | 34 |
| 4 | - | 40,49 | 49 |
| 5 | 55 | 52,55 | 51(2),53 |
| 6 | 60,62,69 | 68 | 64,66,68 |
| 7 | 70,71,72 | - | 76 |
| 8 | 86,89(2) | 83,85 | - |
| 9 | 90 | 94,95 | 98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 12 | 18 | 34 | 39 | 49 | 51 | 55 | 68 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 21/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 91 | 06 |
| G7Giải bảy | 110 | 818 |
| G6Giải sáu | 8320 5868 1429 | 8874 2329 4622 |
| G5Giải năm | 9150 | 4035 |
| G4Giải tư | 17189 32005 47454 44722 10568 99165 10175 | 95004 68604 16472 56050 35707 21557 12293 |
| G3Giải ba | 48065 48952 | 00889 31739 |
| G2Giải nhì | 49098 | 20629 |
| G1Giải nhất | 13937 | 60412 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 85993 | 87260 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 04(2),06,07 |
| 1 | 10 | 12,18 |
| 2 | 20,22,29 | 22,29(2) |
| 3 | 37 | 35,39 |
| 4 | - | - |
| 5 | 50,52,54 | 50,57 |
| 6 | 65(2),68(2) | 60 |
| 7 | 75 | 72,74 |
| 8 | 89 | 89 |
| 9 | 91,93,98 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 04 | 22 | 50 | 65 | 68 | 89 | 93 | 05 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 21/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc NinhXSBN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 60656 |
| G1Giải nhất | 12925 |
| G2Giải nhì | 72998 58016 |
| G3Giải ba | 03275 21574 60416 31106 38309 72037 |
| G4Giải tư | 8610 4205 4120 6912 |
| G5Giải năm | 2300 7502 1059 9756 9850 9222 |
| G6Giải sáu | 689 612 601 |
| G7Giải bảy | 27 42 16 00 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00(2),01,02,05,06,09 |
| 1 | 10,12(2),16(3) |
| 2 | 20,22,25,27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50,56(2),59 |
| 6 | - |
| 7 | 74,75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 00 | 12 | 56 | 01 | 02 | 05 | 06 | 09 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
