Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/05/2010 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/05/2010.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 16/05/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 21 | 69 |
| G7Giải bảy | 944 | 715 | 687 |
| G6Giải sáu | 0484 9914 6239 | 5230 2956 9052 | 8760 9298 5645 |
| G5Giải năm | 4589 | 7521 | 8865 |
| G4Giải tư | 17448 29831 02692 64208 27822 27166 78826 | 94349 69354 89563 70859 04029 91904 20201 | 74559 21257 29407 73088 28781 70692 91803 |
| G3Giải ba | 13842 45833 | 90042 03465 | 75391 50208 |
| G2Giải nhì | 81529 | 66886 | 65262 |
| G1Giải nhất | 18134 | 62423 | 95178 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 818480 | 750263 | 076402 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 01,04 | 02,03,07,08 |
| 1 | 14 | 15 | - |
| 2 | 22,26,29 | 21(2),23,29 | - |
| 3 | 31,33,34,39 | 30 | - |
| 4 | 42,44,48 | 42,49 | 45 |
| 5 | - | 52,54,56,59 | 57,59 |
| 6 | 66 | 63(2),65 | 60,62,65,69 |
| 7 | - | - | 78 |
| 8 | 80,84,88,89 | 86 | 81,87,88 |
| 9 | 92 | - | 91,92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 21 | 29 | 42 | 59 | 63 | 65 | 88 | 92 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 16/05/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | Khánh HòaXSKH | Thừa Thiên HuếXSTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 04 | 22 |
| G7Giải bảy | 136 | 264 | 680 |
| G6Giải sáu | 3111 8711 3501 | 8254 4408 7448 | 3485 6642 5893 |
| G5Giải năm | 5110 | 0247 | 2486 |
| G4Giải tư | 09256 13067 26289 39066 28555 53108 48453 | 67038 03336 38956 77030 33166 07029 57870 | 47999 12022 48507 47241 33164 95625 94738 |
| G3Giải ba | 93127 58477 | 28681 36527 | 94272 29218 |
| G2Giải nhì | 88852 | 94170 | 84923 |
| G1Giải nhất | 91699 | 01623 | 38494 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 06554 | 71131 | 66090 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,08 | 04,08 | 07 |
| 1 | 10,11(2) | - | 18 |
| 2 | 27 | 23,27,29 | 22(2),23,25 |
| 3 | 36 | 30,31,36,38 | 38 |
| 4 | - | 47,48 | 41,42 |
| 5 | 52,53,54,55,56 | 54,56 | - |
| 6 | 66,67(2) | 64,66 | 64 |
| 7 | 77 | 70(2) | 72 |
| 8 | 89 | 81 | 80,85,86 |
| 9 | 99 | - | 90,93,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 11 | 22 | 23 | 27 | 36 | 38 | 54 | 56 | 64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 16/05/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái BìnhXSTB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 25634 |
| G1Giải nhất | 49280 |
| G2Giải nhì | 66172 87589 |
| G3Giải ba | 84298 41594 01520 49200 47626 90346 |
| G4Giải tư | 1530 8147 1630 0615 |
| G5Giải năm | 6150 3109 1830 1825 5905 8064 |
| G6Giải sáu | 829 064 243 |
| G7Giải bảy | 96 74 98 21 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,05,09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20,21,25,26,29 |
| 3 | 30(3),34 |
| 4 | 43,46,47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64(2) |
| 7 | 72,74 |
| 8 | 80,89 |
| 9 | 94,96,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 64 | 98 | 00 | 05 | 09 | 15 | 20 | 21 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
