Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/06/2010 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/06/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 11/06/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 85 | 55 |
| G7Giải bảy | 144 | 750 | 875 |
| G6Giải sáu | 4687 9210 1144 | 5114 0964 3690 | 1743 5360 4310 |
| G5Giải năm | 2889 | 9325 | 7796 |
| G4Giải tư | 41399 08028 35148 76059 36921 93639 05636 | 47448 52272 66419 16796 12087 30576 73729 | 21780 88312 43758 92597 50265 45400 31243 |
| G3Giải ba | 96053 38731 | 07147 00883 | 47580 76546 |
| G2Giải nhì | 97367 | 69127 | 88806 |
| G1Giải nhất | 59695 | 03221 | 00362 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 311671 | 760207 | 507008 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 07 | 00,06,08 |
| 1 | 10 | 14,19 | 10,12 |
| 2 | 21,28 | 21,25,27,29 | - |
| 3 | 31,36,39 | - | - |
| 4 | 44(2),48,49 | 47,48 | 43(2),46 |
| 5 | 53,59 | 50 | 55,58 |
| 6 | 67 | 64 | 60,62,65 |
| 7 | 71 | 72,76 | 75 |
| 8 | 87,89 | 83,85,87 | 80(2) |
| 9 | 95,99 | 90,96 | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 21 | 43 | 44 | 48 | 80 | 87 | 96 | 00 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 11/06/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 82 |
| G7Giải bảy | 718 | 567 |
| G6Giải sáu | 2360 1804 7813 | 1691 6117 6638 |
| G5Giải năm | 6993 | 1782 |
| G4Giải tư | 54815 71940 85672 02252 61376 70632 39852 | 82538 48987 80154 88655 95350 94532 71150 |
| G3Giải ba | 91554 84777 | 86315 62410 |
| G2Giải nhì | 84209 | 96402 |
| G1Giải nhất | 56490 | 13878 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 06277 | 58244 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04,09 | 02 |
| 1 | 13,15,18 | 10,15,17 |
| 2 | - | - |
| 3 | 32 | 32,38(2) |
| 4 | 40 | 44 |
| 5 | 52(2),54 | 50(2),54,55 |
| 6 | 60,69 | 67 |
| 7 | 72,76,77(2) | 78 |
| 8 | - | 82(2),87 |
| 9 | 90,93 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 32 | 38 | 50 | 52 | 54 | 77 | 82 | 02 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 11/06/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 74699 |
| G1Giải nhất | 63043 |
| G2Giải nhì | 92785 24765 |
| G3Giải ba | 49010 52333 18634 62967 56260 39524 |
| G4Giải tư | 4764 4100 8242 5868 |
| G5Giải năm | 3314 1429 3561 0054 5181 1754 |
| G6Giải sáu | 873 513 135 |
| G7Giải bảy | 08 75 42 74 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,08 |
| 1 | 10,13,14 |
| 2 | 24,29 |
| 3 | 33,34,35 |
| 4 | 42(2),43 |
| 5 | 54(2) |
| 6 | 60,61,64,65,67,68 |
| 7 | 73,74,75 |
| 8 | 81,85 |
| 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 54 | 00 | 08 | 10 | 13 | 14 | 24 | 29 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
