Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/11/2010 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/11/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 19/11/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 36 | 23 | 79 |
| G7Giải bảy | 359 | 569 | 100 |
| G6Giải sáu | 6011 5751 3418 | 2294 4065 5195 | 6113 7927 9765 |
| G5Giải năm | 3381 | 5662 | 7058 |
| G4Giải tư | 30941 11031 83648 42429 23671 95970 16468 | 87559 36433 55465 16128 54943 09251 91851 | 27873 62851 00017 22138 61635 82074 80364 |
| G3Giải ba | 02809 62601 | 82478 47338 | 13819 15961 |
| G2Giải nhì | 77977 | 33036 | 59769 |
| G1Giải nhất | 05443 | 62674 | 76949 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 346805 | 749645 | 554469 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05,09 | - | 00 |
| 1 | 11,18 | - | 13,17,19 |
| 2 | 29 | 23,28 | 27 |
| 3 | 31,36 | 33,36,38 | 35,38 |
| 4 | 41,43,48 | 43,45 | 49 |
| 5 | 51,59 | 51(2),59 | 51,58 |
| 6 | 68 | 62,65(2),69 | 61,64,65,69(2) |
| 7 | 70,71,77 | 74,78 | 73,74,79 |
| 8 | 81 | - | - |
| 9 | - | 94,95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 65 | 69 | 36 | 38 | 43 | 59 | 74 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 19/11/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 54 | 21 |
| G7Giải bảy | 856 | 056 |
| G6Giải sáu | 7295 4328 9491 | 2783 3005 6313 |
| G5Giải năm | 9143 | 0012 |
| G4Giải tư | 07336 59732 55712 90531 10795 34866 38894 | 70622 74876 77524 21886 81342 77837 08500 |
| G3Giải ba | 99931 49777 | 61500 13943 |
| G2Giải nhì | 29391 | 35641 |
| G1Giải nhất | 85062 | 56088 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 89642 | 36837 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 00(2),05 |
| 1 | 12 | 12,13 |
| 2 | 28 | 21,22,24 |
| 3 | 31(2),32,36 | 37(2) |
| 4 | 42,43 | 41,42,43 |
| 5 | 54,56 | 56 |
| 6 | 62,66 | - |
| 7 | 77 | 76 |
| 8 | - | 83,86,88 |
| 9 | 91(2),94,95(2) | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 12 | 31 | 37 | 42 | 43 | 56 | 91 | 95 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 19/11/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 47262 |
| G1Giải nhất | 53815 |
| G2Giải nhì | 72250 39114 |
| G3Giải ba | 30036 40309 66218 12971 98535 17845 |
| G4Giải tư | 6761 9256 9602 6511 |
| G5Giải năm | 3481 3860 4066 3684 0545 2542 |
| G6Giải sáu | 127 703 472 |
| G7Giải bảy | 15 18 36 80 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02,03,09 |
| 1 | 11,14,15(2),18(2) |
| 2 | 27 |
| 3 | 35,36(2) |
| 4 | 42,45(2) |
| 5 | 50,56 |
| 6 | 60,61,62,66 |
| 7 | 71,72 |
| 8 | 80,81,84 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 18 | 36 | 45 | 02 | 03 | 09 | 11 | 14 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
