Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/01/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/01/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 10/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 52 | 09 |
| G7Giải bảy | 306 | 817 | 753 |
| G6Giải sáu | 7633 4382 1642 | 4045 4444 0748 | 6054 6040 3725 |
| G5Giải năm | 2407 | 3182 | 4156 |
| G4Giải tư | 86243 86743 13666 82836 33763 90563 18720 | 89994 60244 23713 61662 61620 27267 55003 | 13224 68837 07945 19091 70360 21007 82861 |
| G3Giải ba | 87442 56858 | 30253 95865 | 49967 35300 |
| G2Giải nhì | 78653 | 32678 | 33854 |
| G1Giải nhất | 59187 | 44279 | 54518 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 706205 | 911050 | 471426 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06,07 | 03 | 00,07,09 |
| 1 | - | 13,17 | 18 |
| 2 | 20 | 20 | 24,25,26 |
| 3 | 33,36 | - | 37 |
| 4 | 42(2),43(2) | 44(2),45,48 | 40,45 |
| 5 | 53,58 | 50,52,53 | 53,54(2),56 |
| 6 | 63(2),66,69 | 62,65,67 | 60,61,67 |
| 7 | - | 78,79 | - |
| 8 | 82,87 | 82 | - |
| 9 | - | 94 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 07 | 20 | 42 | 43 | 44 | 45 | 54 | 63 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 10/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 97 |
| G7Giải bảy | 604 | 317 |
| G6Giải sáu | 3871 1906 5125 | 4078 9010 4259 |
| G5Giải năm | 9774 | 1645 |
| G4Giải tư | 46772 67547 14583 17263 36500 50591 63077 | 12704 20944 43874 24679 94642 70228 70717 |
| G3Giải ba | 86140 30726 | 35214 16988 |
| G2Giải nhì | 34126 | 35156 |
| G1Giải nhất | 37858 | 40914 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 39005 | 02231 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00,04,05,06 | 04 |
| 1 | - | 10,14(2),17(2) |
| 2 | 25,26(2) | 28 |
| 3 | 34 | 31 |
| 4 | 40,47 | 42,44,45 |
| 5 | 58 | 56,59 |
| 6 | 63 | - |
| 7 | 71,72,74,77 | 74,78,79 |
| 8 | 83 | 88 |
| 9 | 91 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 14 | 17 | 26 | 74 | 00 | 05 | 06 | 10 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 10/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 53882 |
| G1Giải nhất | 77219 |
| G2Giải nhì | 48560 29859 |
| G3Giải ba | 96474 29963 76242 57978 16563 21437 |
| G4Giải tư | 0375 3462 0317 7528 |
| G5Giải năm | 9793 7341 7902 5234 8973 4015 |
| G6Giải sáu | 161 551 153 |
| G7Giải bảy | 26 74 38 81 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15,17,19 |
| 2 | 26,28 |
| 3 | 34,37,38 |
| 4 | 41,42 |
| 5 | 51,53,59 |
| 6 | 60,61,62,63(2) |
| 7 | 73,74(2),75,78 |
| 8 | 81,82 |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 63 | 74 | 02 | 15 | 17 | 19 | 26 | 28 | 34 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
