Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/01/2011 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/01/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 26/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 08 | 66 |
| G7Giải bảy | 887 | 024 | 496 |
| G6Giải sáu | 9563 1697 9621 | 6814 5075 7020 | 4877 6527 1454 |
| G5Giải năm | 6703 | 5584 | 1666 |
| G4Giải tư | 93214 66144 91293 73702 97073 21387 42598 | 68814 13347 61565 99691 01047 69854 16258 | 49205 64697 93939 33346 88549 89361 33288 |
| G3Giải ba | 62567 93999 | 35720 91564 | 61057 39485 |
| G2Giải nhì | 42402 | 00244 | 75208 |
| G1Giải nhất | 34856 | 27953 | 07191 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 819067 | 562300 | 558102 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2),03 | 00,08 | 02,05,08 |
| 1 | 14 | 14(2) | - |
| 2 | 21 | 20(2),24 | 27 |
| 3 | 38 | - | 39 |
| 4 | 44 | 44,47(2) | 46,49 |
| 5 | 56 | 53,54,58 | 54,57 |
| 6 | 63,67(2) | 64,65 | 61,66(2) |
| 7 | 73 | 75 | 77 |
| 8 | 87(2) | 84 | 85,88 |
| 9 | 93,97,98,99 | 91 | 91,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 14 | 08 | 20 | 44 | 47 | 54 | 66 | 67 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 26/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 59 |
| G7Giải bảy | 589 | 401 |
| G6Giải sáu | 8367 2043 4679 | 6098 4969 2549 |
| G5Giải năm | 9376 | 0374 |
| G4Giải tư | 95281 97797 73851 53377 11827 61834 36814 | 82126 45067 51636 09783 51352 84021 35785 |
| G3Giải ba | 91107 88183 | 03619 22652 |
| G2Giải nhì | 30252 | 70699 |
| G1Giải nhất | 52361 | 33066 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 60875 | 42049 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 01 |
| 1 | 14 | 19 |
| 2 | 27 | 21,26 |
| 3 | 34 | 36 |
| 4 | 42,43 | 49(2) |
| 5 | 51,52 | 52(2),59 |
| 6 | 61,67 | 66,67,69 |
| 7 | 75,76,77,79 | 74 |
| 8 | 81,83,89 | 83,85 |
| 9 | 97 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 49 | 67 | 83 | 01 | 07 | 14 | 19 | 21 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 26/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc NinhXSBN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 02685 |
| G1Giải nhất | 37919 |
| G2Giải nhì | 86723 58167 |
| G3Giải ba | 76218 82795 08777 50982 06393 68719 |
| G4Giải tư | 5227 5025 9083 1054 |
| G5Giải năm | 4231 1136 6554 9470 4254 7588 |
| G6Giải sáu | 453 301 433 |
| G7Giải bảy | 68 42 96 64 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18,19(2) |
| 2 | 23,25,27 |
| 3 | 31,33,36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53,54(3) |
| 6 | 64,67,68 |
| 7 | 70,77 |
| 8 | 82,83,85,88 |
| 9 | 93,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 19 | 01 | 18 | 23 | 25 | 27 | 31 | 33 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
