Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/04/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/04/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 04/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 31 | 40 |
| G7Giải bảy | 254 | 627 | 399 |
| G6Giải sáu | 1260 2008 9312 | 6776 4693 4280 | 1537 2245 2997 |
| G5Giải năm | 7851 | 1121 | 7130 |
| G4Giải tư | 48404 83738 41166 28539 76845 09276 08888 | 33244 45176 60412 27641 85533 99011 80584 | 53931 94466 71343 06201 86674 32431 02125 |
| G3Giải ba | 56338 76160 | 90254 69236 | 97450 67249 |
| G2Giải nhì | 90459 | 81976 | 29549 |
| G1Giải nhất | 65081 | 23418 | 48010 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 302486 | 575432 | 029430 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,08 | - | 01 |
| 1 | 12,14 | 11,12,18 | 10 |
| 2 | - | 21,27 | 25 |
| 3 | 38(2),39 | 31,32,33,36 | 30(2),31(2),37 |
| 4 | 45 | 41,44 | 40,43,45,49(2) |
| 5 | 51,54,59 | 54 | 50 |
| 6 | 60(2),66 | - | 66 |
| 7 | 76 | 76(3) | 74 |
| 8 | 81,86,88 | 80,84 | - |
| 9 | - | 93 | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 76 | 31 | 12 | 30 | 38 | 45 | 49 | 54 | 60 | 66 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 04/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 00 |
| G7Giải bảy | 432 | 505 |
| G6Giải sáu | 0364 1491 7981 | 4810 5467 6170 |
| G5Giải năm | 3236 | 0769 |
| G4Giải tư | 06897 54433 00405 99497 49349 92143 05439 | 23747 87252 65808 46719 44475 82726 43043 |
| G3Giải ba | 29678 22539 | 71890 00148 |
| G2Giải nhì | 39621 | 82100 |
| G1Giải nhất | 85032 | 62358 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 62995 | 90607 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 00(2),05,07,08 |
| 1 | 11 | 10,19 |
| 2 | 21 | 26 |
| 3 | 32(2),33,36,39(2) | - |
| 4 | 43,49 | 43,47,48 |
| 5 | - | 52,58 |
| 6 | 64 | 67,69 |
| 7 | 78 | 70,75 |
| 8 | 81 | - |
| 9 | 91,95,97(2) | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 05 | 32 | 39 | 43 | 97 | 07 | 08 | 10 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 04/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 96797 |
| G1Giải nhất | 01035 |
| G2Giải nhì | 95026 96489 |
| G3Giải ba | 34425 09210 56527 70928 79175 48822 |
| G4Giải tư | 2795 4095 1433 8258 |
| G5Giải năm | 5929 2497 6440 3604 9141 0711 |
| G6Giải sáu | 705 783 431 |
| G7Giải bảy | 36 68 64 81 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,05 |
| 1 | 10,11 |
| 2 | 22,25,26,27,28,29 |
| 3 | 31,33,35,36 |
| 4 | 40,41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64,68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81,83,89 |
| 9 | 95(2),97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 97 | 04 | 05 | 10 | 11 | 22 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
