Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/04/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/04/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 18/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 05 | 80 |
| G7Giải bảy | 547 | 993 | 789 |
| G6Giải sáu | 0313 6071 4185 | 6138 4894 2839 | 3376 2090 5432 |
| G5Giải năm | 3392 | 6088 | 8698 |
| G4Giải tư | 06829 47852 31056 06063 72937 06041 96536 | 91755 01061 01467 50655 93674 76020 21689 | 40032 50542 06175 82872 35055 40730 58318 |
| G3Giải ba | 34018 78245 | 21101 14339 | 23221 07414 |
| G2Giải nhì | 01323 | 20629 | 07054 |
| G1Giải nhất | 16877 | 42137 | 80631 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 362296 | 260772 | 100895 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,05 | - |
| 1 | 13(2),18 | - | 14,18 |
| 2 | 23,29 | 20,29 | 21 |
| 3 | 36,37 | 37,38,39(2) | 30,31,32(2) |
| 4 | 41,45,47 | - | 42 |
| 5 | 52,56 | 55(2) | 54,55 |
| 6 | 63 | 61,67 | - |
| 7 | 71,77 | 72,74 | 72,75,76 |
| 8 | 85 | 88,89 | 80,89 |
| 9 | 92,96 | 93,94 | 90,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 13 | 18 | 29 | 32 | 37 | 39 | 72 | 89 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 19 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 18/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 00 |
| G7Giải bảy | 235 | 870 |
| G6Giải sáu | 0295 7797 5894 | 0915 0389 6096 |
| G5Giải năm | 8930 | 4701 |
| G4Giải tư | 81217 83456 96017 69791 80953 77402 00266 | 84342 25300 59013 77410 01967 10241 14300 |
| G3Giải ba | 22726 59559 | 17085 41683 |
| G2Giải nhì | 40071 | 93259 |
| G1Giải nhất | 03519 | 14470 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 32211 | 03459 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 00(3),01 |
| 1 | 11,17(2),19 | 10,13,15 |
| 2 | 26 | - |
| 3 | 30,35 | - |
| 4 | - | 41,42 |
| 5 | 53,56,59 | 59(2) |
| 6 | 66 | 67 |
| 7 | 71,75 | 70(2) |
| 8 | - | 83,85,89 |
| 9 | 91,94,95,97 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 59 | 17 | 70 | 01 | 02 | 10 | 11 | 13 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 18/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29261 |
| G1Giải nhất | 04630 |
| G2Giải nhì | 50137 35111 |
| G3Giải ba | 38275 92492 28017 37587 41146 29227 |
| G4Giải tư | 3349 6993 6445 2843 |
| G5Giải năm | 9559 5266 3550 7299 4854 8504 |
| G6Giải sáu | 885 014 023 |
| G7Giải bảy | 41 51 28 72 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11,14,17 |
| 2 | 23,27,28 |
| 3 | 30,37 |
| 4 | 41,43,45,46,49 |
| 5 | 50,51,54,59 |
| 6 | 61,66 |
| 7 | 72,75 |
| 8 | 85,87 |
| 9 | 92,93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 11 | 14 | 17 | 23 | 27 | 28 | 30 | 37 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
