Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/04/2011 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/04/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 20/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 05 | 88 |
| G7Giải bảy | 921 | 772 | 070 |
| G6Giải sáu | 8460 6083 8642 | 5757 1965 5537 | 9013 4111 2109 |
| G5Giải năm | 4128 | 1494 | 9834 |
| G4Giải tư | 43351 08251 29450 74070 42878 37774 65277 | 77680 95245 66002 03593 32777 40087 64465 | 07697 60563 45938 70977 78813 34313 19208 |
| G3Giải ba | 79123 74616 | 78104 24254 | 83033 45676 |
| G2Giải nhì | 62558 | 67249 | 48286 |
| G1Giải nhất | 30663 | 97556 | 72796 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 557169 | 965240 | 806117 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02,04,05 | 08,09 |
| 1 | 16 | - | 11,13(3),17 |
| 2 | 21,23,28 | - | - |
| 3 | - | 37 | 33,34,38 |
| 4 | 42 | 40,45,49 | - |
| 5 | 50,51(2),58 | 54,56,57 | - |
| 6 | 60,61,63,69 | 65(2) | 63 |
| 7 | 70,74,77,78 | 72,77 | 70,76,77 |
| 8 | 83 | 80,87 | 86,88 |
| 9 | - | 93,94 | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 77 | 51 | 63 | 65 | 70 | 02 | 04 | 05 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 20/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 86 |
| G7Giải bảy | 663 | 466 |
| G6Giải sáu | 4104 5996 4797 | 8814 0539 4932 |
| G5Giải năm | 8014 | 3884 |
| G4Giải tư | 57474 36714 64366 92715 35136 61809 55448 | 33947 55738 05071 17828 55071 57531 61973 |
| G3Giải ba | 45734 00663 | 28100 42740 |
| G2Giải nhì | 69307 | 34376 |
| G1Giải nhất | 52608 | 02012 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 88340 | 93433 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04,07,08,09 | 00 |
| 1 | 14(2),15 | 12,14 |
| 2 | - | 28 |
| 3 | 34,36 | 31,32,33,38,39 |
| 4 | 40,48 | 40,47 |
| 5 | - | - |
| 6 | 63(2),66 | 66 |
| 7 | 74 | 71(2),73,76 |
| 8 | 86 | 84,86 |
| 9 | 96,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 40 | 63 | 66 | 71 | 86 | 00 | 04 | 07 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 20/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc NinhXSBN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 82680 |
| G1Giải nhất | 35294 |
| G2Giải nhì | 49297 16640 |
| G3Giải ba | 44832 87617 68213 46544 18168 67611 |
| G4Giải tư | 3434 1035 3609 7329 |
| G5Giải năm | 0679 7652 4533 6359 1047 8734 |
| G6Giải sáu | 919 779 497 |
| G7Giải bảy | 52 60 39 22 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11,13,17,19 |
| 2 | 22,29 |
| 3 | 32,33,34(2),35,39 |
| 4 | 40,44,47 |
| 5 | 52(2),59 |
| 6 | 60,68 |
| 7 | 79(2) |
| 8 | 80 |
| 9 | 94,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 52 | 79 | 97 | 09 | 11 | 13 | 17 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
