Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/04/2011 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/04/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 23/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Long AnXSLA | Bình PhướcXSBP | Hậu GiangXSHG |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 31 | 63 | 84 |
| G7Giải bảy | 613 | 578 | 789 | 956 |
| G6Giải sáu | 7165 1337 4394 | 9012 4383 5799 | 8621 3116 7820 | 8477 3440 3616 |
| G5Giải năm | 5395 | 1108 | 3327 | 4600 |
| G4Giải tư | 92255 70843 53785 22201 40903 65904 22951 | 12876 61138 48865 30717 85642 70386 13576 | 23696 03958 60285 97246 45640 10606 33435 | 32421 79053 27613 32779 41241 58420 97183 |
| G3Giải ba | 06620 20344 | 31742 76023 | 68110 57232 | 15180 45637 |
| G2Giải nhì | 88924 | 29566 | 49221 | 98617 |
| G1Giải nhất | 49438 | 55451 | 32511 | 21343 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 428130 | 084012 | 400563 | 002345 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,03,04 | 08 | 06 | 00 |
| 1 | 13 | 12(2),17 | 10,11,16 | 13,16,17 |
| 2 | 20,24 | 23 | 20,21(2),27 | 20,21 |
| 3 | 30,37,38 | 31,38 | 32,35 | 37 |
| 4 | 43,44 | 42(2) | 40,46 | 40,41,43,45 |
| 5 | 51,55 | 51 | 58 | 53,56 |
| 6 | 65 | 65,66 | 63(2) | - |
| 7 | - | 76(2),78 | - | 77,79 |
| 8 | 85 | 83,86 | 85,89 | 80,83,84 |
| 9 | 94,95 | 99 | 96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 21 | 00 | 12 | 13 | 16 | 17 | 37 | 38 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 15 | 18 | 19 | 22 | 25 | 26 | 28 | 29 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 23/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắc NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 36 | - |
| G7Giải bảy | 158 | 778 | - |
| G6Giải sáu | 7392 3253 0339 | 9358 9447 8928 | - - - |
| G5Giải năm | 5961 | 4151 | - |
| G4Giải tư | 46957 89206 42762 22042 49074 62232 81230 | 95171 06300 70940 51795 09408 51974 65151 | - - - - - - - |
| G3Giải ba | 32125 01403 | 95596 32706 | - - |
| G2Giải nhì | 76073 | 71035 | - |
| G1Giải nhất | 48497 | 51889 | - |
| ĐBĐẶC BIỆT | 42489 | 08669 | - |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 00,06,08 | - |
| 1 | - | - | - |
| 2 | 25 | 28 | - |
| 3 | 30,32,35,39 | 35,36 | - |
| 4 | 42 | 40,47 | - |
| 5 | 53,57,58 | 51(2),58 | - |
| 6 | 61,62 | 69 | - |
| 7 | 73,74 | 71,74,78 | - |
| 8 | 89 | 89 | - |
| 9 | 92,97 | 95,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 35 | 51 | 58 | 74 | 89 | 00 | 03 | 08 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 23/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam ĐịnhXSND |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 76870 |
| G1Giải nhất | 95082 |
| G2Giải nhì | 72067 32916 |
| G3Giải ba | 95538 23139 95188 98086 79192 25973 |
| G4Giải tư | 2149 0653 8980 4333 |
| G5Giải năm | 0199 1857 2141 6265 9683 1187 |
| G6Giải sáu | 385 684 289 |
| G7Giải bảy | 81 15 66 30 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15,16 |
| 2 | - |
| 3 | 30,33,38,39 |
| 4 | 41,49 |
| 5 | 53,57 |
| 6 | 65,66,67 |
| 7 | 70,73 |
| 8 | 80,81,82,83,84,85,86,87,88,89 |
| 9 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 16 | 30 | 33 | 38 | 39 | 41 | 49 | 53 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
