Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/04/2011 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/04/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 29/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 77 | 34 | 94 |
| G7Giải bảy | 700 | 420 | 678 |
| G6Giải sáu | 4911 4995 3374 | 5472 4299 2595 | 1671 0343 7481 |
| G5Giải năm | 7835 | 7748 | 3075 |
| G4Giải tư | 53548 66897 58131 30607 20474 11243 66166 | 47752 96117 63265 35946 88917 71188 41275 | 78224 50234 70963 24587 55763 53021 15640 |
| G3Giải ba | 23127 83746 | 70276 53905 | 47748 29016 |
| G2Giải nhì | 64817 | 64710 | 32990 |
| G1Giải nhất | 92264 | 99359 | 43532 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 652456 | 732569 | 202946 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,07 | 05 | - |
| 1 | 11,17 | 10,17(2) | 16 |
| 2 | 27 | 20 | 21,24 |
| 3 | 31,35 | 34 | 32,34 |
| 4 | 43,46,48 | 46,48 | 40,43,46,48 |
| 5 | 56 | 52,59 | - |
| 6 | 64,66 | 65,69 | 63(2) |
| 7 | 74(2),77 | 72,75,76 | 71,75,78 |
| 8 | - | 88 | 81,87 |
| 9 | 95,97 | 95,99 | 90,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 46 | 48 | 34 | 43 | 63 | 74 | 75 | 95 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 29/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 91 |
| G7Giải bảy | 612 | 248 |
| G6Giải sáu | 5651 7958 0996 | 6201 4177 4313 |
| G5Giải năm | 9384 | 1660 |
| G4Giải tư | 08829 96892 54911 97853 68287 89755 45991 | 47218 88724 61943 13577 90275 46229 62349 |
| G3Giải ba | 81700 97918 | 58751 15499 |
| G2Giải nhì | 04018 | 67774 |
| G1Giải nhất | 27147 | 83101 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 71613 | 63994 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 01(2) |
| 1 | 11,12,13,18(2) | 13,18 |
| 2 | 29 | 24,29 |
| 3 | 32 | - |
| 4 | 47 | 43,48,49 |
| 5 | 51,53,55,58 | 51 |
| 6 | - | 60 |
| 7 | - | 74,75,77(2) |
| 8 | 84,87 | - |
| 9 | 91,92,96 | 91,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 01 | 13 | 29 | 51 | 77 | 91 | 00 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 29/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 63208 |
| G1Giải nhất | 89897 |
| G2Giải nhì | 82100 15219 |
| G3Giải ba | 60206 80814 28041 47525 62472 28561 |
| G4Giải tư | 5009 9066 1737 9880 |
| G5Giải năm | 1017 6373 4625 6777 1916 7333 |
| G6Giải sáu | 760 410 702 |
| G7Giải bảy | 28 24 52 82 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,02,06,08,09 |
| 1 | 10,14,16,17,19 |
| 2 | 24,25(2),28 |
| 3 | 33,37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60,61,66 |
| 7 | 72,73,77 |
| 8 | 80,82 |
| 9 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 00 | 02 | 06 | 08 | 09 | 10 | 14 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
