Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/05/2011 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/05/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 11/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 40 | 72 |
| G7Giải bảy | 150 | 734 | 625 |
| G6Giải sáu | 0533 5742 2827 | 2143 9014 1525 | 6366 3824 7579 |
| G5Giải năm | 4324 | 2345 | 9536 |
| G4Giải tư | 49729 33962 74956 82334 52965 55420 34111 | 33694 89504 77224 73039 22488 83843 63586 | 23245 05874 91872 14154 19937 16939 87695 |
| G3Giải ba | 74570 92988 | 54657 03711 | 31748 79391 |
| G2Giải nhì | 20420 | 11997 | 64027 |
| G1Giải nhất | 66095 | 06175 | 72347 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 752332 | 494682 | 554394 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 04 | - |
| 1 | 11 | 11,14 | - |
| 2 | 20(2),24,27,29 | 24,25 | 24,25,27 |
| 3 | 32,33,34 | 34,39 | 36,37,39 |
| 4 | 42 | 40,43(2),45 | 45,47,48 |
| 5 | 50,56 | 57 | 54 |
| 6 | 62,65 | - | 66 |
| 7 | 70 | 75 | 72(2),74,79 |
| 8 | 88 | 82,86,88 | - |
| 9 | 95 | 94,97 | 91,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 11 | 20 | 25 | 27 | 34 | 39 | 43 | 45 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 11/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 55 | 61 |
| G7Giải bảy | 583 | 726 |
| G6Giải sáu | 6745 1652 1157 | 4669 5082 1824 |
| G5Giải năm | 1002 | 4360 |
| G4Giải tư | 14122 19162 18398 03174 34005 22292 65570 | 12421 62299 52412 29214 61993 87590 30870 |
| G3Giải ba | 24867 59337 | 19652 67357 |
| G2Giải nhì | 45317 | 06306 |
| G1Giải nhất | 03985 | 20594 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 94788 | 80034 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02,05 | 06 |
| 1 | 17 | 12,14 |
| 2 | 22 | 21,24,26 |
| 3 | 37 | 34 |
| 4 | 45 | - |
| 5 | 52,55,57 | 52,57 |
| 6 | 62,67 | 60,61,69 |
| 7 | 70,74 | 70 |
| 8 | 83,85,88 | 82 |
| 9 | 92,98 | 90,93,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 57 | 70 | 02 | 05 | 06 | 12 | 14 | 17 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 11/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc NinhXSBN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 21494 |
| G1Giải nhất | 72704 |
| G2Giải nhì | 11355 80226 |
| G3Giải ba | 42090 45030 73500 84434 59890 74272 |
| G4Giải tư | 4014 1094 5523 2960 |
| G5Giải năm | 6292 2594 1591 3719 2410 5356 |
| G6Giải sáu | 466 890 249 |
| G7Giải bảy | 99 13 40 02 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,02,04 |
| 1 | 10,13,14,19 |
| 2 | 23,26 |
| 3 | 30,34 |
| 4 | 40,49 |
| 5 | 55,56 |
| 6 | 60,66 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 90(3),91,92,94(3),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 90 | 94 | 00 | 02 | 04 | 10 | 13 | 14 | 19 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
