Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/05/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/05/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 16/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 23 | 36 |
| G7Giải bảy | 801 | 641 | 439 |
| G6Giải sáu | 7616 3473 0928 | 9542 6063 0803 | 7708 6271 6689 |
| G5Giải năm | 6065 | 7991 | 4186 |
| G4Giải tư | 53030 88503 35264 48108 20291 44381 66138 | 08013 66682 83745 96473 99674 89476 97654 | 00288 37505 67526 02284 90536 27916 08706 |
| G3Giải ba | 93151 64110 | 68205 40382 | 12183 62848 |
| G2Giải nhì | 79301 | 01481 | 11857 |
| G1Giải nhất | 33306 | 10726 | 33021 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 514536 | 250524 | 801663 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2),03,06,08 | 03,05 | 05,06,08 |
| 1 | 10,16 | 13 | 16 |
| 2 | 28 | 23,24,26 | 21,26 |
| 3 | 30,36,38 | - | 36(2),39 |
| 4 | - | 41,42,45 | 48 |
| 5 | 51 | 54 | 57 |
| 6 | 61,64,65 | 63 | 63 |
| 7 | 73 | 73,74,76 | 71 |
| 8 | 81 | 81,82(2) | 83,84,86,88,89 |
| 9 | 91 | 91 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 01 | 03 | 05 | 06 | 08 | 16 | 26 | 63 | 73 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 16/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 95 |
| G7Giải bảy | 873 | 461 |
| G6Giải sáu | 1900 1829 4641 | 2174 3286 7190 |
| G5Giải năm | 6499 | 4732 |
| G4Giải tư | 38288 54476 98700 79460 62193 75689 97313 | 32078 68922 12030 52516 65247 16934 27516 |
| G3Giải ba | 50652 02723 | 05596 54848 |
| G2Giải nhì | 32497 | 11487 |
| G1Giải nhất | 09497 | 98127 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 10534 | 00299 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00(2) | - |
| 1 | 13 | 16(2) |
| 2 | 23,24,29 | 22,27 |
| 3 | 34 | 30,32,34 |
| 4 | 41 | 47,48 |
| 5 | 52 | - |
| 6 | 60 | 61 |
| 7 | 73,76 | 74,78 |
| 8 | 88,89 | 86,87 |
| 9 | 93,97(2),99 | 90,95,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 16 | 34 | 97 | 99 | 13 | 22 | 23 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 16/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 30069 |
| G1Giải nhất | 69108 |
| G2Giải nhì | 80069 01195 |
| G3Giải ba | 11978 29007 37730 22968 07168 23686 |
| G4Giải tư | 8221 2425 9890 0104 |
| G5Giải năm | 7949 4097 5736 0142 8471 2837 |
| G6Giải sáu | 962 929 446 |
| G7Giải bảy | 78 24 59 56 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,07,08 |
| 1 | - |
| 2 | 21,24,25,29 |
| 3 | 30,36,37 |
| 4 | 42,46,49 |
| 5 | 56,59 |
| 6 | 62,68(2),69(2) |
| 7 | 71,78(2) |
| 8 | 86 |
| 9 | 90,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 69 | 78 | 04 | 07 | 08 | 21 | 24 | 25 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
