Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/05/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/05/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 23/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 44 | 09 |
| G7Giải bảy | 253 | 624 | 461 |
| G6Giải sáu | 7003 5042 8664 | 8814 3593 7948 | 8156 1371 3468 |
| G5Giải năm | 0979 | 1922 | 1255 |
| G4Giải tư | 41098 04885 03954 76240 80878 30781 47130 | 62230 40951 51833 21529 39448 65555 25988 | 64456 34233 25256 08016 67792 42781 94975 |
| G3Giải ba | 37790 28569 | 40764 01871 | 66224 97793 |
| G2Giải nhì | 44674 | 71365 | 37284 |
| G1Giải nhất | 02616 | 06547 | 56043 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 696888 | 940508 | 473372 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 08 | 09 |
| 1 | 16 | 14 | 16 |
| 2 | 25 | 22,24,29 | 24 |
| 3 | 30 | 30,33 | 33 |
| 4 | 40,42 | 44,47,48(2) | 43 |
| 5 | 53,54 | 51,55 | 55,56(3) |
| 6 | 64,69 | 64,65 | 61,68 |
| 7 | 74,78,79 | 71 | 71,72,75 |
| 8 | 81,85,88 | 88 | 81,84 |
| 9 | 90,98 | 93 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 16 | 24 | 30 | 33 | 48 | 55 | 64 | 71 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 23/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 03 |
| G7Giải bảy | 062 | 341 |
| G6Giải sáu | 6269 0871 1615 | 8892 0354 9119 |
| G5Giải năm | 4629 | 0363 |
| G4Giải tư | 94122 03857 38338 21125 34348 13987 18436 | 22270 49804 13005 50814 35604 53782 87989 |
| G3Giải ba | 99380 65159 | 22290 50204 |
| G2Giải nhì | 21526 | 39280 |
| G1Giải nhất | 15366 | 42639 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 73560 | 44736 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | - | 03,04(3),05 |
| 1 | 15 | 14,19 |
| 2 | 22,25,26,29 | - |
| 3 | 36,38 | 36,39 |
| 4 | 48 | 41 |
| 5 | 57,59 | 54 |
| 6 | 60,62,63,66,69 | 63 |
| 7 | 71 | 70 |
| 8 | 80,87 | 80,82,89 |
| 9 | - | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 36 | 63 | 80 | 03 | 05 | 14 | 15 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 23/05/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 21975 |
| G1Giải nhất | 84159 |
| G2Giải nhì | 15941 59681 |
| G3Giải ba | 69728 26559 68240 24121 35058 11935 |
| G4Giải tư | 2181 5998 0130 8664 |
| G5Giải năm | 8324 3760 8820 7455 8350 4680 |
| G6Giải sáu | 831 795 320 |
| G7Giải bảy | 02 76 67 62 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 20(2),21,24,28 |
| 3 | 30,31,35 |
| 4 | 40,41 |
| 5 | 50,55,58,59(2) |
| 6 | 60,62,64,67 |
| 7 | 75,76 |
| 8 | 80,81(2) |
| 9 | 95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 59 | 81 | 02 | 21 | 24 | 28 | 30 | 31 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
