Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/09/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/09/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 12/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 95 | 04 |
| G7Giải bảy | 183 | 609 | 614 |
| G6Giải sáu | 8088 2450 5231 | 4068 8981 7994 | 0369 1694 5163 |
| G5Giải năm | 0016 | 3472 | 8786 |
| G4Giải tư | 23705 69263 76903 13596 98887 78254 83795 | 51354 19021 15592 99610 79688 71314 52180 | 59925 74437 58953 47386 02564 25991 44096 |
| G3Giải ba | 08492 77243 | 38940 96040 | 62272 65725 |
| G2Giải nhì | 54389 | 32108 | 35843 |
| G1Giải nhất | 08522 | 67734 | 39300 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 923104 | 151332 | 769231 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04,05 | 08,09 | 00,04 |
| 1 | 16 | 10,14 | 14 |
| 2 | 22,26 | 21 | 25(2) |
| 3 | 31 | 32,34 | 31,37 |
| 4 | 43 | 40(2) | 43 |
| 5 | 50,54 | 54 | 53 |
| 6 | 63 | 68 | 63,64,69 |
| 7 | - | 72 | 72 |
| 8 | 83,87,88,89 | 80,81,88 | 86(2) |
| 9 | 92,95,96 | 92,94,95 | 91,94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 14 | 25 | 31 | 40 | 43 | 54 | 63 | 72 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 12/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 08 |
| G7Giải bảy | 712 | 952 |
| G6Giải sáu | 0361 0968 5539 | 5303 6630 1974 |
| G5Giải năm | 1843 | 9084 |
| G4Giải tư | 68593 42055 72892 48997 49179 06941 44957 | 63393 38702 46076 50577 58316 05522 86057 |
| G3Giải ba | 49335 47982 | 90110 49719 |
| G2Giải nhì | 52674 | 14967 |
| G1Giải nhất | 70737 | 22839 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 88637 | 48988 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | - | 02,03,08 |
| 1 | 12 | 10,16,19 |
| 2 | 24 | 22 |
| 3 | 35,37(2),39 | 30,39 |
| 4 | 41,43 | - |
| 5 | 55,57 | 52,57 |
| 6 | 61,68 | 67 |
| 7 | 74,79 | 74,76,77 |
| 8 | 82 | 84,88 |
| 9 | 92,93,97 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 39 | 57 | 74 | 93 | 02 | 03 | 08 | 10 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 12/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 87497 |
| G1Giải nhất | 67290 |
| G2Giải nhì | 56851 22376 |
| G3Giải ba | 98792 50057 82191 90555 39727 53777 |
| G4Giải tư | 6572 1527 3435 6503 |
| G5Giải năm | 1508 2361 6572 6333 6366 7358 |
| G6Giải sáu | 714 161 021 |
| G7Giải bảy | 73 52 71 00 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,03,08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21,27(2) |
| 3 | 33,35 |
| 4 | - |
| 5 | 51,52,55,57,58 |
| 6 | 61(2),66 |
| 7 | 71,72(2),73,76,77 |
| 8 | - |
| 9 | 90,91,92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 61 | 72 | 00 | 03 | 08 | 14 | 21 | 33 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
