Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/09/2011 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/09/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 16/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 60 | 22 |
| G7Giải bảy | 514 | 942 | 511 |
| G6Giải sáu | 5859 4222 7460 | 5482 5266 1246 | 2199 2763 5645 |
| G5Giải năm | 7103 | 9425 | 6813 |
| G4Giải tư | 24564 24039 47570 10840 92031 80155 24512 | 85651 02975 18089 22899 77981 28686 52714 | 94757 79268 90188 75874 63702 65654 55630 |
| G3Giải ba | 64738 37766 | 50909 06022 | 49880 04876 |
| G2Giải nhì | 30674 | 87213 | 78358 |
| G1Giải nhất | 54563 | 97493 | 05007 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 836765 | 126780 | 744117 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 09 | 02,07 |
| 1 | 12,14 | 13,14 | 11,13,17 |
| 2 | 22 | 22,25 | 22 |
| 3 | 31,38,39 | - | 30 |
| 4 | 40 | 42,46 | 45 |
| 5 | 55,59 | 51 | 54,57,58 |
| 6 | 60,63,64,65,66 | 60,66 | 63,68 |
| 7 | 70,74 | 75 | 74,76 |
| 8 | - | 80,81,82,86,89 | 80,88 |
| 9 | 98 | 93,99 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 13 | 14 | 60 | 63 | 66 | 74 | 80 | 99 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 16/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 76 |
| G7Giải bảy | 193 | 271 |
| G6Giải sáu | 0316 3744 3665 | 7906 4050 9467 |
| G5Giải năm | 8875 | 4242 |
| G4Giải tư | 71048 46468 20853 86207 60015 01867 92707 | 64689 42222 01910 57380 92087 13993 32521 |
| G3Giải ba | 48409 80220 | 16113 21629 |
| G2Giải nhì | 89639 | 33121 |
| G1Giải nhất | 15819 | 61970 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 40280 | 23894 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07(2),09 | 06 |
| 1 | 15,16,19 | 10,13 |
| 2 | 20 | 21(2),22,29 |
| 3 | 32,39 | - |
| 4 | 44,48 | 42 |
| 5 | 53 | 50 |
| 6 | 65,67,68 | 67 |
| 7 | 75 | 70,71,76 |
| 8 | 80 | 80,87,89 |
| 9 | 93 | 93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 21 | 67 | 80 | 93 | 06 | 09 | 10 | 13 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 16/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 07959 |
| G1Giải nhất | 07890 |
| G2Giải nhì | 00584 53051 |
| G3Giải ba | 34748 87317 26568 36946 09867 43712 |
| G4Giải tư | 4867 8870 4479 6641 |
| G5Giải năm | 5319 8190 2086 3949 7823 6495 |
| G6Giải sáu | 620 556 119 |
| G7Giải bảy | 97 95 32 00 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12,17,19(2) |
| 2 | 20,23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41,46,48,49 |
| 5 | 51,56,59 |
| 6 | 67(2),68 |
| 7 | 70,79 |
| 8 | 84,86 |
| 9 | 90(2),95(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 67 | 90 | 95 | 00 | 12 | 17 | 20 | 23 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
