Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/09/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/09/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 19/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 68 | 67 |
| G7Giải bảy | 696 | 817 | 617 |
| G6Giải sáu | 6578 2272 7903 | 5331 3500 1954 | 6271 6671 7822 |
| G5Giải năm | 7108 | 7380 | 4592 |
| G4Giải tư | 64716 46586 79427 88012 84535 65565 19765 | 90815 08650 40797 41315 68359 19399 05045 | 89651 60293 20325 11497 94308 31386 52875 |
| G3Giải ba | 99188 78571 | 76050 86627 | 71918 03117 |
| G2Giải nhì | 83020 | 68495 | 16668 |
| G1Giải nhất | 66796 | 78789 | 98869 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 133407 | 818197 | 558056 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,07,08 | 00 | 08 |
| 1 | 12,16 | 15(2),17 | 17(2),18 |
| 2 | 20,27 | 27 | 22,25 |
| 3 | 35 | 31 | - |
| 4 | - | 45 | - |
| 5 | - | 50(2),54,59 | 51,56 |
| 6 | 65(2) | 68 | 67,68,69 |
| 7 | 71,72,76,78 | - | 71(2),75 |
| 8 | 86,88 | 80,89 | 86 |
| 9 | 96(2) | 95,97(2),99 | 92,93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 71 | 97 | 08 | 15 | 27 | 50 | 65 | 68 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 19 | 21 | 23 | 24 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 19/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 43 |
| G7Giải bảy | 528 | 141 |
| G6Giải sáu | 2802 4318 7490 | 2073 6480 8733 |
| G5Giải năm | 7531 | 2279 |
| G4Giải tư | 57371 07175 73163 84773 92292 22873 95164 | 13665 74923 96434 52509 91879 41983 23386 |
| G3Giải ba | 07528 98143 | 59032 35310 |
| G2Giải nhì | 23963 | 35467 |
| G1Giải nhất | 80830 | 42825 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 59073 | 40861 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 09 |
| 1 | 18 | 10 |
| 2 | 28(2) | 23,25 |
| 3 | 30(2),31 | 32,33,34 |
| 4 | 43 | 41,43 |
| 5 | - | - |
| 6 | 63(2),64 | 61,65,67 |
| 7 | 71,73(3),75 | 73,79(2) |
| 8 | - | 80,83,86 |
| 9 | 90,92 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 73 | 28 | 30 | 43 | 63 | 79 | 02 | 09 | 10 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 19/09/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 56462 |
| G1Giải nhất | 27848 |
| G2Giải nhì | 01013 51298 |
| G3Giải ba | 13740 98608 58010 80417 77559 94857 |
| G4Giải tư | 6824 3719 9728 4665 |
| G5Giải năm | 7972 1864 7558 4500 7876 0749 |
| G6Giải sáu | 220 303 962 |
| G7Giải bảy | 66 80 75 95 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,03,08 |
| 1 | 10,13,17,19 |
| 2 | 20,24,28 |
| 3 | - |
| 4 | 40,48,49 |
| 5 | 57,58,59 |
| 6 | 62(2),64,65,66 |
| 7 | 72,75,76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 00 | 03 | 08 | 10 | 13 | 17 | 19 | 20 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
