Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/10/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/10/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 10/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 28 | 79 |
| G7Giải bảy | 539 | 816 | 654 |
| G6Giải sáu | 3730 3834 0726 | 4901 6742 0904 | 0679 4901 6524 |
| G5Giải năm | 1824 | 1470 | 9590 |
| G4Giải tư | 06938 15639 38468 25764 91479 09741 11337 | 17373 75884 40257 16489 92882 05386 29681 | 43226 63592 13498 26041 82973 77878 04901 |
| G3Giải ba | 66608 11475 | 77638 70328 | 51559 00544 |
| G2Giải nhì | 94421 | 73921 | 77285 |
| G1Giải nhất | 26407 | 49646 | 76813 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 633058 | 836057 | 356700 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,08 | 01,04 | 00,01(2) |
| 1 | 12 | 16 | 13 |
| 2 | 21,24,26 | 21,28(2) | 24,26 |
| 3 | 30,34,37,38,39(2) | 38 | - |
| 4 | 41 | 42,46 | 41,44 |
| 5 | 58 | 57(2) | 54,59 |
| 6 | 64,68 | - | - |
| 7 | 75,79 | 70,73 | 73,78,79(2) |
| 8 | - | 81,82,84,86,89 | 85 |
| 9 | - | - | 90,92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 79 | 21 | 24 | 26 | 28 | 38 | 39 | 41 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 10/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 31 | 22 |
| G7Giải bảy | 477 | 206 |
| G6Giải sáu | 3180 5882 4718 | 6461 2855 3342 |
| G5Giải năm | 5020 | 6833 |
| G4Giải tư | 70829 54869 98461 77138 50235 02656 84428 | 52276 95501 90601 78082 68154 88552 04191 |
| G3Giải ba | 29914 92937 | 54290 01793 |
| G2Giải nhì | 13127 | 74146 |
| G1Giải nhất | 00721 | 72444 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 66904 | 97942 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 01(2),06 |
| 1 | 14,18 | - |
| 2 | 20,21,27,28,29 | 22 |
| 3 | 31,35,37,38 | 33 |
| 4 | - | 42(2),44,46 |
| 5 | 56 | 52,54,55 |
| 6 | 61,69 | 61 |
| 7 | 77 | 76 |
| 8 | 80,82 | 82 |
| 9 | - | 90,91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 42 | 61 | 82 | 04 | 06 | 14 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 10/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 01365 |
| G1Giải nhất | 48751 |
| G2Giải nhì | 63485 00301 |
| G3Giải ba | 37602 23915 48879 07917 48349 19947 |
| G4Giải tư | 4817 7896 9347 6847 |
| G5Giải năm | 3033 2305 3735 7094 1708 7286 |
| G6Giải sáu | 713 421 391 |
| G7Giải bảy | 52 32 10 09 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02,05,08,09 |
| 1 | 10,13,15,17(2) |
| 2 | 21 |
| 3 | 32,33,35 |
| 4 | 47(3),49 |
| 5 | 51,52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85,86 |
| 9 | 91,94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 17 | 01 | 02 | 05 | 08 | 09 | 10 | 13 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
