Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/04/2014 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/04/2014.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 18/04/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 91 | 62 |
| G7Giải bảy | 009 | 156 | 503 |
| G6Giải sáu | 2945 7647 1792 | 0323 4571 2542 | 2648 3602 7354 |
| G5Giải năm | 5251 | 8701 | 2228 |
| G4Giải tư | 31627 42292 31130 82207 52812 03134 04051 | 06210 19550 35569 22525 28745 20552 96485 | 44419 50174 70001 17304 67924 92140 83881 |
| G3Giải ba | 96267 71409 | 72795 95580 | 68707 83797 |
| G2Giải nhì | 25280 | 60037 | 54708 |
| G1Giải nhất | 91633 | 79107 | 54926 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 199567 | 719412 | 909685 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,09(2) | 01,07 | 01,02,03,04,07,08 |
| 1 | 12 | 10,12 | 19 |
| 2 | 27 | 23,25 | 24,26,28 |
| 3 | 30,33,34 | 37 | - |
| 4 | 45,47 | 42,45 | 40,48 |
| 5 | 50,51(2) | 50,52,56 | 54 |
| 6 | 67(2) | 69 | 62 |
| 7 | - | 71 | 74 |
| 8 | 80 | 80,85 | 81,85 |
| 9 | 92(2) | 91,95 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 01 | 09 | 12 | 45 | 50 | 51 | 67 | 80 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 18/04/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 40 |
| G7Giải bảy | 910 | 504 |
| G6Giải sáu | 2455 6266 3158 | 0997 7496 3804 |
| G5Giải năm | 3676 | 8533 |
| G4Giải tư | 21348 24833 17147 37006 23352 94736 37689 | 21569 84916 82953 70469 57363 21717 44616 |
| G3Giải ba | 98081 99180 | 06165 48659 |
| G2Giải nhì | 82355 | 78058 |
| G1Giải nhất | 31457 | 04882 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 297189 | 235380 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 04(2) |
| 1 | 10 | 16(2),17 |
| 2 | 24 | - |
| 3 | 33,36 | 33 |
| 4 | 47,48 | 40 |
| 5 | 52,55(2),57,58 | 53,58,59 |
| 6 | 66 | 63,65,69(2) |
| 7 | 76 | - |
| 8 | 80,81,89(2) | 80,82 |
| 9 | - | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 16 | 33 | 55 | 58 | 69 | 80 | 89 | 06 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 18/04/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 85634 |
| G1Giải nhất | 69090 |
| G2Giải nhì | 97227 90688 |
| G3Giải ba | 26956 29268 50110 91847 01178 76938 |
| G4Giải tư | 3435 3612 3553 9331 |
| G5Giải năm | 9380 4863 2080 9544 7842 5125 |
| G6Giải sáu | 153 835 568 |
| G7Giải bảy | 27 70 43 73 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10,12 |
| 2 | 25,27(2) |
| 3 | 31,34,35(2),38 |
| 4 | 42,43,44,47 |
| 5 | 53(2),56 |
| 6 | 63,68(2) |
| 7 | 70,73,78 |
| 8 | 80(2),88 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 35 | 53 | 68 | 80 | 10 | 12 | 25 | 31 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
