Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/01/2015 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/01/2015.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 19/01/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 69 | 72 |
| G7Giải bảy | 330 | 780 | 775 |
| G6Giải sáu | 5988 1178 9659 | 9628 7105 4958 | 0915 2583 5972 |
| G5Giải năm | 2993 | 5554 | 9940 |
| G4Giải tư | 77751 28159 40062 80350 52321 90529 79423 | 18176 77873 19497 96855 81230 05058 34782 | 95037 39536 28153 68102 77773 64238 51292 |
| G3Giải ba | 12171 77202 | 88502 86074 | 64147 99946 |
| G2Giải nhì | 87062 | 28149 | 01777 |
| G1Giải nhất | 68720 | 42095 | 92186 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 539914 | 645012 | 305673 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02,05 | 02 |
| 1 | 14 | 12 | 15 |
| 2 | 20,21,23,29 | 28 | - |
| 3 | 30 | 30 | 36,37,38 |
| 4 | - | 49 | 40,46,47 |
| 5 | 50,51,59(2) | 54,55,58(2) | 53 |
| 6 | 62(2) | 69 | - |
| 7 | 71,78 | 73,74,76 | 72(2),73(2),75,77 |
| 8 | 88(2) | 80,82 | 83,86 |
| 9 | 93 | 95,97 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 73 | 30 | 58 | 59 | 62 | 72 | 88 | 05 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 19/01/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 18 |
| G7Giải bảy | 546 | 855 |
| G6Giải sáu | 2164 9128 1510 | 2140 0283 1003 |
| G5Giải năm | 6955 | 6365 |
| G4Giải tư | 18233 24871 27561 25204 73347 30688 27917 | 11631 38021 07141 51905 20811 76170 53674 |
| G3Giải ba | 45758 78847 | 52250 71751 |
| G2Giải nhì | 38644 | 48203 |
| G1Giải nhất | 89293 | 06342 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 864906 | 763990 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04,06 | 03(2),05 |
| 1 | 10,17 | 11,18 |
| 2 | 28 | 21 |
| 3 | 33 | 31 |
| 4 | 44,46,47(2) | 40,41,42 |
| 5 | 55,58 | 50,51,55 |
| 6 | 61,64 | 65 |
| 7 | 71 | 70,74 |
| 8 | 88(2) | 83 |
| 9 | 93 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 47 | 55 | 88 | 04 | 05 | 06 | 10 | 11 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 19/01/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 89091 |
| G1Giải nhất | 34576 |
| G2Giải nhì | 59392 94422 |
| G3Giải ba | 41558 75760 11841 47139 69025 52892 |
| G4Giải tư | 0311 9849 0363 1630 |
| G5Giải năm | 3716 6841 8347 5163 9921 0273 |
| G6Giải sáu | 368 062 305 |
| G7Giải bảy | 39 52 65 24 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11,16 |
| 2 | 21,22,24,25 |
| 3 | 30,39(2) |
| 4 | 41(2),47,49 |
| 5 | 52,58 |
| 6 | 60,62,63(2),65,68 |
| 7 | 73,76 |
| 8 | - |
| 9 | 91,92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 41 | 63 | 92 | 05 | 11 | 16 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
