Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/04/2015 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/04/2015.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 28/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBT | Vũng TàuXSVT | Bạc LiêuXSBL |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 33 | 78 |
| G7Giải bảy | 741 | 370 | 356 |
| G6Giải sáu | 8012 8130 1405 | 6342 0613 5263 | 4054 0075 2163 |
| G5Giải năm | 5299 | 2213 | 4611 |
| G4Giải tư | 77397 18103 16869 95710 13894 58408 24123 | 51685 09029 17383 83265 45692 23151 39792 | 06285 93928 29499 11042 05992 78740 05442 |
| G3Giải ba | 61130 46896 | 34548 01870 | 25499 55827 |
| G2Giải nhì | 47656 | 73927 | 34032 |
| G1Giải nhất | 75197 | 44526 | 45270 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 515840 | 299437 | 493815 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,05,08 | - | - |
| 1 | 10,12 | 13(2) | 11,15 |
| 2 | 23 | 26,27,29 | 27,28 |
| 3 | 30(2) | 33,37 | 32 |
| 4 | 40,41 | 42,48 | 40,42(2) |
| 5 | 56 | 51 | 54,56 |
| 6 | 69 | 63,65 | 63 |
| 7 | - | 70(2) | 70,75,78 |
| 8 | - | 83,85 | 85 |
| 9 | 94,96,97(2),98,99 | 92(2) | 92,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 70 | 92 | 99 | 13 | 27 | 30 | 40 | 56 | 63 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 28/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắc LắcXSDLK | Quảng NamXSQNAM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | - | 26 |
| G7Giải bảy | - | 416 |
| G6Giải sáu | - - - | 8217 3159 3163 |
| G5Giải năm | - | 4337 |
| G4Giải tư | - - - - - - - | 99343 32537 28461 05295 42573 81622 99660 |
| G3Giải ba | - - | 81382 11091 |
| G2Giải nhì | - | 02781 |
| G1Giải nhất | - | 73446 |
| ĐBĐẶC BIỆT | - | 274836 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | - | 16,17 |
| 2 | - | 22,26 |
| 3 | - | 36,37(2) |
| 4 | - | 43,46 |
| 5 | - | 59 |
| 6 | - | 60,61,63 |
| 7 | - | 73 |
| 8 | - | 81,82 |
| 9 | - | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 16 | 17 | 22 | 26 | 36 | 43 | 46 | 59 | 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 28/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng NinhXSQN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 19460 |
| G1Giải nhất | 15049 |
| G2Giải nhì | 90056 84663 |
| G3Giải ba | 65132 15972 30879 16796 32221 70728 |
| G4Giải tư | 2204 9891 8070 9129 |
| G5Giải năm | 3125 7258 0970 3989 5633 2634 |
| G6Giải sáu | 613 086 398 |
| G7Giải bảy | 16 19 82 92 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13,16,19 |
| 2 | 21,25,28,29 |
| 3 | 32,33,34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56,58 |
| 6 | 60,63 |
| 7 | 70(2),72,79 |
| 8 | 82,86,89 |
| 9 | 91,92,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 70 | 04 | 13 | 16 | 19 | 21 | 25 | 28 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
