Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/10/2015 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/10/2015.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 19/10/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 92 | 22 |
| G7Giải bảy | 955 | 375 | 638 |
| G6Giải sáu | 0109 5259 2316 | 3983 1872 2293 | 0515 1950 6214 |
| G5Giải năm | 6556 | 8923 | 3752 |
| G4Giải tư | 68465 95445 38834 20510 34025 40511 62772 | 43182 38390 72359 89337 16207 46239 53117 | 11470 26902 88901 69170 86800 26897 36010 |
| G3Giải ba | 75218 60487 | 66960 48541 | 80842 57946 |
| G2Giải nhì | 81069 | 46186 | 95377 |
| G1Giải nhất | 95895 | 33601 | 32217 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 471119 | 706198 | 996433 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 01,07 | 00,01,02 |
| 1 | 10,11,16,18,19 | 17 | 10,14,15,17 |
| 2 | 25 | 23 | 22 |
| 3 | 34 | 37,39 | 33,38 |
| 4 | 45 | 41 | 42,46 |
| 5 | 55,56,59 | 59 | 50,52 |
| 6 | 65,69 | 60 | - |
| 7 | 72,79 | 72,75 | 70(2),77 |
| 8 | 87 | 82,83,86 | - |
| 9 | 95 | 90,92,93,98 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 10 | 17 | 59 | 70 | 72 | 00 | 02 | 07 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 20 | 21 | 24 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 19/10/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 72 | 21 |
| G7Giải bảy | 582 | 896 |
| G6Giải sáu | 3947 7838 0159 | 8346 7754 4702 |
| G5Giải năm | 4129 | 4099 |
| G4Giải tư | 64839 19284 18867 60842 56069 24356 14689 | 24764 07331 23665 63723 76238 97541 55721 |
| G3Giải ba | 82497 49655 | 61215 31007 |
| G2Giải nhì | 75674 | 41038 |
| G1Giải nhất | 68447 | 77218 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 377588 | 877026 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | - | 02,07 |
| 1 | - | 15,18 |
| 2 | 29 | 21(2),23,26 |
| 3 | 38,39 | 31,38(2) |
| 4 | 42,47(2) | 41,46 |
| 5 | 55,56,59 | 54 |
| 6 | 67,69 | 64,65 |
| 7 | 72,74 | - |
| 8 | 82,84,88,89 | - |
| 9 | 97 | 96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 21 | 47 | 02 | 07 | 15 | 18 | 23 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 19/10/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 73607 |
| G1Giải nhất | 90246 |
| G2Giải nhì | 60920 08137 |
| G3Giải ba | 75491 94295 48672 82140 23728 21466 |
| G4Giải tư | 9802 2797 1343 1846 |
| G5Giải năm | 7757 1952 1307 5473 0555 2865 |
| G6Giải sáu | 005 866 542 |
| G7Giải bảy | 66 79 17 84 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,05,07(2) |
| 1 | 17 |
| 2 | 20,28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40,42,43,46(2) |
| 5 | 52,55,57 |
| 6 | 65,66(3) |
| 7 | 72,73,79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 66 | 07 | 46 | 02 | 05 | 17 | 20 | 28 | 37 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
