Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/01/2019 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/01/2019.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 18/01/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 40VL03 | Bình DươngXSBD - 01KS03 | Trà VinhXSTV - 28TV03 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 80 | 02 |
| G7Giải bảy | 991 | 592 | 968 |
| G6Giải sáu | 8853 7259 8196 | 9620 6208 2882 | 6936 4260 3837 |
| G5Giải năm | 2442 | 2592 | 1475 |
| G4Giải tư | 60394 32976 26028 95969 80454 86910 23571 | 91761 06520 37250 76593 49820 67107 92902 | 61311 04839 83513 60154 13691 74264 11466 |
| G3Giải ba | 35347 03590 | 71362 49602 | 61576 48622 |
| G2Giải nhì | 84729 | 87371 | 32421 |
| G1Giải nhất | 98073 | 85027 | 05466 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 461407 | 284914 | 320203 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 02(2),07,08 | 02,03 |
| 1 | 10 | 14 | 11,13 |
| 2 | 28,29 | 20(3),27 | 21,22 |
| 3 | - | - | 36,37,39 |
| 4 | 40,42,47 | - | - |
| 5 | 53,54,59 | 50 | 54 |
| 6 | 69 | 61,62 | 60,64,66(2),68 |
| 7 | 71,73,76 | 71 | 75,76 |
| 8 | - | 80,82 | - |
| 9 | 90,91,94,96 | 92(2),93 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 20 | 07 | 54 | 66 | 71 | 76 | 91 | 92 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 18/01/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 78 | 47 |
| G7Giải bảy | 195 | 683 |
| G6Giải sáu | 5617 3947 4158 | 9651 1751 3911 |
| G5Giải năm | 3186 | 8715 |
| G4Giải tư | 45449 40423 83347 63455 01328 61835 25769 | 55914 12964 77475 27698 27386 60233 80777 |
| G3Giải ba | 36038 71098 | 93594 99915 |
| G2Giải nhì | 30107 | 15864 |
| G1Giải nhất | 31768 | 45225 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 761415 | 732584 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07 | - |
| 1 | 15,17 | 11,14,15(2) |
| 2 | 23,28 | 25 |
| 3 | 35,38 | 33 |
| 4 | 47(2),49 | 47 |
| 5 | 55,58 | 51(2) |
| 6 | 68,69 | 64(2) |
| 7 | 78 | 75,77 |
| 8 | 86 | 83,84,86 |
| 9 | 95,98 | 94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 47 | 51 | 64 | 86 | 98 | 07 | 11 | 14 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 18/01/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng13GX-15GX-8GX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 04289 |
| G1Giải nhất | 05242 |
| G2Giải nhì | 95071 64877 |
| G3Giải ba | 34673 64527 40670 50986 05702 31069 |
| G4Giải tư | 9439 0223 1726 4099 |
| G5Giải năm | 6377 2525 1347 3788 2872 1798 |
| G6Giải sáu | 548 660 831 |
| G7Giải bảy | 29 18 94 15 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15,18 |
| 2 | 23,25,26,27,29 |
| 3 | 31,39 |
| 4 | 42,47,48 |
| 5 | - |
| 6 | 60,69 |
| 7 | 70,71,72,73,77(2) |
| 8 | 86,88,89 |
| 9 | 94,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 77 | 02 | 15 | 18 | 23 | 25 | 26 | 27 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
