Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/02/2019 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/02/2019.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 07/02/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K1 | An GiangXSAG - AG-2K1 | Bình ThuậnXSBTH - 2K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 39 | 19 | 32 |
| G7Giải bảy | 232 | 540 | 480 |
| G6Giải sáu | 2493 8875 6653 | 6291 6711 0319 | 1435 8467 0722 |
| G5Giải năm | 5457 | 0601 | 2909 |
| G4Giải tư | 95098 17754 48513 66011 23581 44444 32051 | 56504 19456 42020 44560 84088 63615 56105 | 46352 93557 77930 45089 54911 15289 70474 |
| G3Giải ba | 44566 36769 | 29034 05239 | 05284 37373 |
| G2Giải nhì | 46970 | 77759 | 17305 |
| G1Giải nhất | 59484 | 94999 | 23556 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 580429 | 965894 | 686559 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,04,05 | 05,09 |
| 1 | 11,13 | 11,15,19(2) | 11 |
| 2 | 29 | 20 | 22 |
| 3 | 32,39 | 34,39 | 30,32,35 |
| 4 | 44 | 40 | - |
| 5 | 51,53,54,57 | 56,59 | 52,56,57,59 |
| 6 | 66,69 | 60 | 67 |
| 7 | 70,75 | - | 73,74 |
| 8 | 81,84 | 88 | 80,84,89(2) |
| 9 | 93,98 | 91,94,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 05 | 19 | 32 | 39 | 56 | 57 | 59 | 84 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 07/02/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 34 | 72 |
| G7Giải bảy | 454 | 648 | 071 |
| G6Giải sáu | 1326 6225 0252 | 8766 1232 4285 | 1469 7828 1321 |
| G5Giải năm | 2499 | 8833 | 7754 |
| G4Giải tư | 74102 85012 81527 70443 58625 07743 66633 | 50079 32515 23212 81212 43893 37678 62520 | 45894 21118 07257 12547 68952 48843 94713 |
| G3Giải ba | 14306 14935 | 81137 65007 | 98036 03387 |
| G2Giải nhì | 43608 | 08055 | 45245 |
| G1Giải nhất | 99302 | 76749 | 22739 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 724469 | 456145 | 693985 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2),06,08 | 07 | - |
| 1 | 12 | 12(2),15 | 13,18 |
| 2 | 25(2),26,27 | 20 | 21,28 |
| 3 | 33,35 | 32,33,34,37 | 36,39 |
| 4 | 43(2) | 45,48,49 | 43,45,47 |
| 5 | 52,54 | 55 | 52,54,57 |
| 6 | 69 | 66 | 69 |
| 7 | - | 78,79 | 71,72 |
| 8 | 86 | 85 | 85,87 |
| 9 | 99 | 93 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 43 | 02 | 25 | 33 | 45 | 52 | 54 | 69 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 17 | 19 | 22 | 23 | 24 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
