Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/04/2019 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/04/2019.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 18/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K3 | An GiangXSAG - AG-4K3 | Bình ThuậnXSBTH - 4K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 23 | 16 | 38 |
| G7Giải bảy | 084 | 902 | 273 |
| G6Giải sáu | 9017 6910 9760 | 6387 9044 8662 | 2273 4075 6968 |
| G5Giải năm | 7578 | 4110 | 2806 |
| G4Giải tư | 71679 01094 25035 88696 97314 47577 56824 | 67182 77446 12536 06884 21329 01389 18423 | 67294 08250 01142 34308 12030 00638 67512 |
| G3Giải ba | 82103 15396 | 30528 79376 | 89581 44490 |
| G2Giải nhì | 45677 | 32118 | 52591 |
| G1Giải nhất | 99217 | 22354 | 96684 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 433425 | 548238 | 403055 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 02 | 06,08 |
| 1 | 10,14,17(2) | 10,16,18 | 12 |
| 2 | 23,24,25 | 23,28,29 | - |
| 3 | 35 | 36,38 | 30,38(2) |
| 4 | - | 44,46 | 42 |
| 5 | - | 54 | 50,55 |
| 6 | 60 | 62 | 68 |
| 7 | 77(2),78,79 | 76 | 73(2),75 |
| 8 | 84 | 82,84,87,89 | 81,84 |
| 9 | 94,96(2) | - | 90,91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 84 | 10 | 17 | 23 | 73 | 77 | 94 | 96 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 19 | 20 | 21 | 22 | 26 | 27 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 18/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 37 | 42 | 26 |
| G7Giải bảy | 275 | 944 | 851 |
| G6Giải sáu | 4544 5765 9532 | 0987 2351 6941 | 3499 4642 9908 |
| G5Giải năm | 5339 | 1223 | 2658 |
| G4Giải tư | 53061 83924 44210 48034 62805 17838 98161 | 42241 30828 95858 84787 66833 53413 55633 | 09958 61861 32491 15714 69105 09933 71170 |
| G3Giải ba | 31170 98705 | 61540 31573 | 85809 96885 |
| G2Giải nhì | 10441 | 01204 | 44936 |
| G1Giải nhất | 85112 | 53348 | 63729 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 214214 | 428878 | 221215 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2) | 04 | 05,08,09 |
| 1 | 10,12,14 | 13 | 14,15 |
| 2 | 24 | 23,28 | 26,29 |
| 3 | 32,34,37,38,39 | 33(2) | 33,36 |
| 4 | 41,44 | 40,41(2),42,44,48 | 42 |
| 5 | - | 51,58 | 51,58(2) |
| 6 | 61(2),65 | - | 61 |
| 7 | 70,75 | 73,78 | 70 |
| 8 | - | 87(2) | 85 |
| 9 | - | - | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 33 | 41 | 58 | 61 | 14 | 42 | 44 | 51 | 70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 18/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội15LK-8LK-3LK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 54399 |
| G1Giải nhất | 81519 |
| G2Giải nhì | 40486 17385 |
| G3Giải ba | 43886 92649 78506 89920 91700 35527 |
| G4Giải tư | 8096 7461 0106 7351 |
| G5Giải năm | 4311 1637 9863 1686 1203 9123 |
| G6Giải sáu | 653 013 296 |
| G7Giải bảy | 90 92 12 36 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,03,06(2) |
| 1 | 11,12,13,19 |
| 2 | 20,23,27 |
| 3 | 36,37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51,53 |
| 6 | 61,63 |
| 7 | - |
| 8 | 85,86(3) |
| 9 | 90,92,96(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 86 | 06 | 96 | 00 | 03 | 11 | 12 | 13 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
